(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cerrado
B2
Adjetivo, Masculino B2 Ngôn ngữ học, Cơ thể học

cerrado

[sɨˈʁaðu]
siết chặt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cerrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está muito apertado ou comprimido; que não se abre ou não permite a entrada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Siết chặt, nghiến chặt, nắm chặt (thường thể hiện sự căng thẳng, giận dữ hoặc quyết tâm).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele mantinha os punhos cerrados, demonstrando a sua raiva."

    "Anh ta nắm chặt tay, thể hiện sự tức giận."

  • "A porta estava cerrada à chave."

    "Cửa đã khóa chặt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dùng để mô tả trạng thái siết chặt, nghiến chặt.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A porta estará cerrada, tu não a conseguirás abrir."
    Cánh cửa sẽ bị đóng chặt, bạn sẽ không mở được nó đâu.
    Câu này sử dụng 'estará' (Futuro do Indicativo của 'estar') kết hợp với 'cerrada' để mô tả trạng thái đóng chặt của cánh cửa trong tương lai. 'conseguirás' là chia động từ 'conseguir' ở thì tương lai cho ngôi 'tu'.
  • "Se o prazo estiver cerrado, não te preocupes, dar-te-emos mais tempo."
    Nếu thời hạn bị đóng (kết thúc), đừng lo lắng, chúng tôi sẽ cho bạn thêm thời gian.
    'estiver' (Futuro do Subjuntivo của 'estar') thể hiện một điều kiện không chắc chắn trong tương lai. 'dar-te-emos' là thì tương lai của động từ 'dar', ngôi 'nós', với đại từ 'te' được đặt theo quy tắc Enclisis (sau động từ).
  • "Quando o museu estiver cerrado, estarei a trabalhar noutro projeto."
    Khi bảo tàng đóng cửa, tôi sẽ đang làm việc trên một dự án khác.
    'estiver' (Futuro do Subjuntivo của 'estar') chỉ thời điểm trong tương lai khi bảo tàng đóng cửa. 'estarei a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì tương lai, diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai (Continuous Aspect).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "O cofre, por mais cerrado que esteja, abri-lo-ás com a ferramenta certa."
    Cái két, dù có đóng chặt đến mấy, thì bạn (ngôi 'Tu') cũng sẽ mở được nó với công cụ phù hợp.
    Ở đây, 'abri-lo-ás' là dạng mesóclise (đại từ đứng giữa động từ) của 'abrir' (mở) + đại từ 'o' (thay cho 'o cofre') + '-ás' (đuôi chia động từ tương lai đơn cho ngôi 'Tu'). 'Cerrado' là tính từ mô tả 'o cofre' (cái két) ở trạng thái đóng chặt.
  • "Com um semblante tão cerrado, saber-se-ia quão preocupado estavas?"
    Với một vẻ mặt quá nghiêm nghị/khép kín như vậy, liệu người ta có biết bạn (ngôi 'Tu') đã lo lắng đến mức nào không?
    Trong câu này, 'saber-se-ia' là dạng mesóclise của 'saber' (biết) + đại từ phản thân/vô nhân xưng 'se' + '-ia' (đuôi chia động từ điều kiện). 'Cerrado' là tính từ mô tả 'semblante' (vẻ mặt), mang nghĩa nghiêm nghị, khó gần hoặc khép kín.
  • "A caixa, mantê-la-ás sempre cerrada para proteger o seu conteúdo."
    Bạn (ngôi 'Tu') sẽ luôn giữ chiếc hộp đóng chặt để bảo vệ những thứ bên trong nó.
    Cấu trúc 'mantê-la-ás' là mesóclise của 'manter' (giữ) + đại từ 'a' (thay cho 'a caixa') + '-ás' (đuôi chia động từ tương lai đơn cho ngôi 'Tu'). 'Cerrada' là tính từ (giống cái) mô tả 'a caixa' (chiếc hộp), ở trạng thái đóng kín/chặt.
(Vị trí vocab_tab4_inline)