aberto
/ɐˈbɛɾtu/
đã mở
Iniciante (A1)
Significado "aberto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está fechado ou apertado; folgado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được thắt chặt; lỏng lẻo; mở.
Exemplos (Ví dụ)
"A porta está aberta."
"Cửa đang mở."
"Os presentes já estão abertos."
"Những món quà đã được mở."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Thay đổi theo giống và số: aberta (Feminino), abertos (Masculino plural), abertas (Feminino plural).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | abertos |
Os museus estão abertos ao público.
(Các viện bảo tàng mở cửa cho công chúng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | abertinho |
O presente está abertinho, podes ver!
(Món quà đã mở hé rồi, bạn có thể xem!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O armário está aberto, fecha-o, por favor."Cái tủ đang mở, hãy đóng nó lại, làm ơn.Sử dụng 'fecha-o' (ênclise) vì bắt đầu mệnh lệnh khẳng định. 'Está aberto' sử dụng động từ 'estar' để diễn tả trạng thái của cái tủ.
-
"A porta está aberta; vou fechá-la já."Cửa đang mở; tôi sẽ đóng nó lại ngay.Sử dụng 'vou fechá-la' (ênclise) sau động từ nguyên thể (fechar) trong cấu trúc tương lai gần. 'Está aberta' sử dụng động từ 'estar' để diễn tả trạng thái của cánh cửa.
-
"Se o livro está aberto, dá-mo para eu ler."Nếu cuốn sách đang mở, đưa nó cho tao để tao đọc.Sử dụng 'dá-mo' (ênclise) vì bắt đầu mệnh lệnh khẳng định. 'Está aberto' sử dụng động từ 'estar' để diễn tả trạng thái của cuốn sách. 'Mo' là sự kết hợp của 'me' (cho tôi) và 'o' (cuốn sách).
Thì Tương lai đơn
-
"Tu encontrarás a loja aberta quando lá fores amanhã de manhã."Bạn sẽ tìm thấy cửa hàng mở khi bạn đến đó vào sáng mai.'encontrarás' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'encontrar' (tìm thấy) chia theo ngôi 'Tu'. 'aberta' là tính từ ('open') bổ nghĩa cho 'loja', ở dạng giống cái để phù hợp với 'loja'.
-
"Nós estaremos a discutir o projecto, mas a nossa porta estará sempre aberta para novas ideias."Chúng tôi sẽ đang thảo luận về dự án, nhưng cánh cửa của chúng tôi sẽ luôn mở cho những ý tưởng mới.'estaremos a discutir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) ở thì Tương lai đơn, dùng chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra. 'estará sempre aberta' cũng là thì Tương lai đơn của động từ 'estar' (sẽ) kết hợp với tính từ 'aberta' (mở).
-
"Tu não te preocuparás; a porta da tua casa já estará aberta quando chegares."Bạn sẽ không phải lo lắng; cửa nhà bạn đã sẽ mở khi bạn đến.'não te preocuparás' là thì Tương lai đơn của động từ 'preocupar-se' (lo lắng) chia theo ngôi 'Tu', với đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ ('proclisis') do có phủ định 'não'. 'estará aberta' là thì Tương lai đơn của 'estar' kết hợp với tính từ 'aberta'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu chapéu de chuva está aberto dentro de casa."Cái ô của bạn đang mở trong nhà kìa.'teu' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' (bạn thân mật). 'aberto' (mở) là tính từ mô tả trạng thái của danh từ 'chapéu de chuva' (ô), chia giống đực theo danh từ.
-
"A minha mala está aberta, mas a tua está fechada."Túi của mình đang mở, nhưng túi của bạn thì đóng rồi.'minha' và 'tua' là các hạn định từ/đại từ sở hữu ngôi 'eu' (tôi) và 'tu' (bạn thân mật), thể hiện sự sở hữu. 'aberta' (mở) và 'fechada' (đóng) là tính từ, chia giống cái theo danh từ 'mala'.
-
"Estás a deixar a tua janela aberta? Entra muito frio!"Bạn đang để cửa sổ của bạn mở đó hả? Lạnh vào nhiều lắm!'Estás a deixar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (động từ 'deixar') dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (tương đương 'đang để'). 'tua' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'. 'aberta' (mở) là tính từ mô tả trạng thái của danh từ 'janela', chia giống cái.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
