(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apertado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

apertado

/ɐ.pɨɾˈta.du/
chật hẹp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apertado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem espaço suficiente; estreito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhỏ bé và chật chội; nhỏ một cách khó chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O apartamento era apertado e desconfortável."

    "Căn hộ chật hẹp và không thoải mái."

  • "Estou a sentir-me apertado neste casaco."

    "Tôi cảm thấy chật chội trong chiếc áo khoác này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo regular. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) apertados
Os sapatos estão apertados.
(Những đôi giày này chật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) apertadinho
O casaco está um bocadinho apertadinho.
(Cái áo khoác hơi chật một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A mala está muito apertada. Não consigo fechar a mala."
    Cái vali chật quá. Tôi không đóng vali lại được.
    ‘A mala’ là danh từ giống cái, số ít. ‘Apertada’ (tính từ) hòa hợp giống và số với danh từ ‘a mala’. Động từ ‘conseguir’ được chia ở ngôi thứ nhất số ít ('consigo') để phù hợp với chủ ngữ 'Eu' (tôi).
  • "Os sapatos apertados estão a magoar os meus pés. Tu deves comprar sapatos maiores."
    Đôi giày chật đang làm đau chân tôi. Bạn nên mua giày lớn hơn.
    ‘Os sapatos’ là danh từ giống đực, số nhiều. ‘Apertados’ (tính từ) hòa hợp giống và số với danh từ ‘os sapatos’. 'Estar a magoar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ ‘dever’ được chia ở ngôi thứ hai số ít ('deves') để phù hợp với 'Tu' (bạn).
  • "As camisas apertadas não são confortáveis para trabalhar. A senhora prefere camisas mais largas, não é verdade?"
    Những chiếc áo sơ mi chật không thoải mái để làm việc. Bà thích áo sơ mi rộng hơn, đúng không ạ?
    ‘As camisas’ là danh từ giống cái, số nhiều. ‘Apertadas’ (tính từ) hòa hợp giống và số với danh từ ‘as camisas’. Vì sử dụng 'A senhora' (bà), một danh xưng lịch sự, nên động từ 'preferir' chia theo ngôi thứ ba số ít ('prefere').
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu quarto era muito apertado e estavas sempre a reclamar por mais espaço."
    Khi còn bé, phòng của con rất chật chội và con luôn phàn nàn vì không có đủ không gian.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia ở ngôi 'tu') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a reclamar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Tính từ 'apertado' mô tả trạng thái chật hẹp.
  • "Naquela altura, o autocarro para a escola estava sempre muito apertado e íamos todos muito desconfortáveis."
    Vào thời điểm đó, xe buýt đến trường luôn rất chật chội và tất cả chúng tôi đều đi rất khó chịu.
    'Estava' (Pretérito Imperfeito của 'estar') được dùng để mô tả tình trạng chật chội thường xuyên của xe buýt trong quá khứ. 'Íamos' (Pretérito Imperfeito của 'ir') chỉ một hành động lặp đi lặp lại. 'Apertado' diễn tả tính chất chật hẹp.
  • "Antes da renovação, o armário era apertado e não conseguia pôr lá dentro todas as minhas roupas. Dava-me muita raiva!"
    Trước khi được cải tạo, tủ quần áo rất chật chội và tôi không thể bỏ hết quần áo của mình vào đó. Việc đó làm tôi rất tức giận!
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả tính chất của tủ quần áo trước khi cải tạo. 'Dava-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Apertado' mô tả tính chất chật hẹp của tủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)