certamente
[sɨɾˈtɐ̃mẽt(ɨ)]
chắc chắn
Intermediário (B1)
Significado "certamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira certa; com certeza.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách tự tin và đáng tin cậy; chắc chắn.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu certamente irei à festa."
"Tôi chắc chắn sẽ đến bữa tiệc."
"Ela certamente sabe a resposta."
"Cô ấy chắc chắn biết câu trả lời."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
advérbio
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais certamente que |
Ele irá mais certamente ganhar do que perder.
(Chắc chắn anh ấy sẽ thắng hơn là thua.) |
| Superlativo | certissimamente / muito certamente |
Ele fará o trabalho certissimamente/muito certamente.
(Anh ấy chắc chắn sẽ hoàn thành công việc.) |
| Usage Context | Geralmente antes ou depois do verbo. |
Certamente ele virá. Ele certamente virá.
(Chắc chắn anh ấy sẽ đến. Anh ấy chắc chắn sẽ đến.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
