(Vị trí top_banner)
Hình minh họa certeza
B1
Nome Feminino B1 Chung, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, kinh doanh, thể thao

certeza

[sɨɾˈtezɐ]
chắc chắn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "certeza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Convicção firme de que algo é verdadeiro ou de que algo acontecerá.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều gì đó rất có khả năng xảy ra hoặc thành công; một lựa chọn an toàn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho a certeza de que ele virá."

    "Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến."

  • "Não tenho a certeza absoluta, mas parece-me que sim."

    "Tôi không hoàn toàn chắc chắn, nhưng tôi nghĩ là có."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) certezas
Tenho muitas certezas sobre o futuro.
(Tôi có nhiều điều chắc chắn về tương lai.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) certezazinha
Tenho uma certezazinha de que tudo vai dar certo.
(Tôi có một chút chắc chắn rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Tu tinhas certeza de que ele estava a dizer a verdade?"
    Bạn có chắc rằng anh ấy đang nói sự thật không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn thân mật) với động từ 'ter' chia ở thì Pretérito Imperfeito (tinhas). Cấu trúc 'estar a dizer' (đang nói) là chuẩn Bồ Đào Nha để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Nós não tínhamos a certeza de que a reunião ia acontecer."
    Chúng tôi không chắc rằng cuộc họp sẽ diễn ra.
    Động từ 'ter' chia ở thì Pretérito Imperfeito (não tínhamos) cho ngôi 'Nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'ir' (đi) ở Pretérito Imperfeito (ia) kết hợp với động từ nguyên mẫu (acontecer) được dùng để diễn tả hành động tương lai trong quá khứ.
  • "Eles tinham muitas certezas sobre o futuro, mas a vida mudou tudo."
    Họ từng có rất nhiều sự chắc chắn về tương lai, nhưng cuộc sống đã thay đổi mọi thứ.
    Danh từ 'certezas' (sự chắc chắn) ở dạng số nhiều. Động từ 'ter' chia ở thì Pretérito Imperfeito (tinham) cho ngôi 'Eles' (họ) để diễn tả một trạng thái hoặc thói quen kéo dài trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)