(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duvidosamente
C1
Advérbio C1 Chung

duvidosamente

/du.vi.do.zaˈmẽ.tɨ/
một cách đáng ngờ
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "duvidosamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira duvidosa; com incerteza ou ceticismo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đáng nghi ngờ hoặc không chắc chắn; một cách đặt ra câu hỏi hoặc nghi ngờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele olhou para o relatório duvidosamente, sem saber se podia confiar nos dados."

    "Anh ấy nhìn vào báo cáo một cách đáng ngờ, không biết có thể tin tưởng vào dữ liệu hay không."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Advérbios geralmente não variam em género ou número.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais duvidosamente que
Ele agiu mais duvidosamente que o esperado.
(Anh ấy hành động đáng ngờ hơn dự kiến.)
Superlativo muito duvidosamente / duvidosissimamente
Ele falou muito duvidosamente sobre o assunto. / Ele falou duvidosissimamente sobre o assunto.
(Anh ấy nói rất đáng ngờ về vấn đề này. / Anh ấy nói cực kỳ đáng ngờ về vấn đề này.)
Usage Context O advérbio 'duvidosamente' geralmente modifica um verbo.
Ele respondeu duvidosamente à pergunta.
(Anh ấy trả lời câu hỏi một cách đáng ngờ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)