(Vị trí top_banner)
Hình minh họa certo
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

certo

[ˈsɛɾtu]
chắc chắn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "certo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não deixa dúvidas; seguro, convicto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chắc chắn về điều gì đó; tin chắc hoặc quả quyết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou certo de que ele virá."

    "Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến."

  • "Ela está certa na sua decisão."

    "Cô ấy chắc chắn về quyết định của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma feminina: certa. Plural masculino: certos. Plural feminino: certas.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) certos
Há certos dias em que tudo corre mal.
(Có những ngày nhất định mà mọi thứ đều diễn ra tồi tệ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) certinho
Tenho a certeza que está tudo certinho.
(Tôi chắc chắn rằng mọi thứ đều ổn thỏa/hoàn toàn đúng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se fores certo de que vais estar a estudar todas as noites, terás certamente sucesso nos exames."
    Nếu bạn chắc chắn rằng bạn sẽ học mỗi tối, bạn chắc chắn sẽ thành công trong các kỳ thi.
    Câu này sử dụng 'fores' (chia động từ 'ir' ở Futuro do Subjuntivo cho 'tu'), 'vais estar a estudar' (tương lai gần kết hợp 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai), và 'terás' (chia động từ 'ter' ở Futuro do Indicativo cho 'tu'). 'Certo' bổ nghĩa cho 'fores'.
  • "Quando tiveres a certeza de que estás a fazer o certo, dir-te-ei que deves seguir em frente sem hesitação."
    Khi bạn chắc chắn rằng bạn đang làm điều đúng đắn, tôi sẽ nói với bạn rằng bạn nên tiếp tục mà không do dự.
    Câu này sử dụng 'tiveres' (chia động từ 'ter' ở Futuro do Subjuntivo cho 'tu'), 'estás a fazer' (hiện tại tiếp diễn với 'estar a + infinitivo'), và 'dir-te-ei' (chia động từ 'dizer' ở Futuro do Indicativo cho 'eu' và sử dụng enclisis - 'te' đặt sau động từ). 'Certeza' (danh từ) liên quan đến 'certo' (tính từ).
  • "Estarás certo de que vais gostar de Lisboa quando a visitares, porque estarás a descobrir uma cidade cheia de encanto."
    Bạn sẽ chắc chắn rằng bạn sẽ thích Lisbon khi bạn đến thăm, bởi vì bạn sẽ khám phá một thành phố đầy quyến rũ.
    Câu này sử dụng 'estarás' (chia động từ 'estar' ở Futuro do Indicativo cho 'tu'), 'vais gostar' (tương lai gần), 'visitares' (chia động từ 'visitar' ở Futuro do Subjuntivo cho 'tu') và 'estarás a descobrir' (tương lai tiếp diễn dùng 'estar a + infinitivo'). 'Certo' bổ nghĩa cho 'estarás'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu estás certo de que o teu pedido foi aberto e lido a tempo?"
    Bạn có chắc chắn rằng yêu cầu của bạn đã được mở và đọc kịp thời không?
    Ở đây, 'Tu estás certo' sử dụng 'certo' như một tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ 'tu', thể hiện sự chắc chắn, tin tưởng. 'Aberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir' (mở).
  • "Enquanto estás a rever o relatório, tens de ter a certa convicção de que nada foi feito de forma apressada."
    Trong khi bạn đang xem xét báo cáo, bạn phải có sự tin tưởng chắc chắn rằng không có gì được thực hiện một cách vội vàng.
    Cấu trúc 'Estás a rever' minh họa cách dùng 'estar a + infinitivo' (động từ 'rever' - xem xét) cho hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. 'Certa convicção' dùng 'certo' để nhấn mạnh sự chắc chắn của niềm tin. 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm).
  • "Mesmo que aches que sim, tu não estás totalmente certo de que o contrato está bem escrito, pois não?"
    Ngay cả khi bạn nghĩ vậy, bạn không hoàn toàn chắc chắn rằng hợp đồng được viết tốt, phải không?
    Câu này dùng ngôi 'tu' ('aches', 'estás') và 'certo' để diễn tả sự không chắc chắn ('não estás totalmente certo'). 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Vị trí đại từ 'não estás' là chính xác theo quy tắc proclisis (đại từ đứng trước động từ) khi có từ phủ định 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)