(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seguro
B1
adjetivo (Masculino) B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Tài chính, An ninh

seguro

/sɨˈɡu.ɾu/
bảo mật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "seguro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Livre de perigo ou risco; que oferece segurança.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

An toàn và được bảo vệ; không gặp nguy hiểm hoặc rủi ro.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante manter os seus dados seguros online."

    "Điều quan trọng là phải giữ an toàn cho dữ liệu của bạn trực tuyến."

  • "Sinto-me seguro nesta vizinhança."

    "Tôi cảm thấy an toàn trong khu phố này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

protegido(được bảo vệ) resguardado(che chở)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Cần biến đổi theo giống và số khi sử dụng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular segura
A porta está segura.
(Cánh cửa an toàn.)
Masculine Plural seguros
Os dados estão seguros.
(Dữ liệu được an toàn.)
Feminine Plural seguras
As casas estão seguras.
(Những ngôi nhà được an toàn.)
Superlative (Tuyệt đối) seguríssimo
O cofre é seguríssimo.
(Cái két sắt cực kỳ an toàn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este cofre é mais seguro do que aquele, mas o cofre do banco é o mais seguro de todos."
    Cái két sắt này an toàn hơn cái kia, nhưng két sắt của ngân hàng là an toàn nhất trong tất cả.
    Câu này minh họa các cấp so sánh của tính từ 'seguro': so sánh hơn (mais seguro do que) và so sánh nhất (o mais seguro de todos). Lưu ý: 'é' là dạng chia động từ 'ser' ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você), phù hợp khi nói về 'cofré'.
  • "Se estás a conduzir, é importante que te sintas seguro e confiante na estrada. Ninguém está a dizer que és menos seguro que os outros condutores, mas deves ter atenção."
    Nếu bạn đang lái xe, điều quan trọng là bạn cảm thấy an toàn và tự tin trên đường. Không ai nói rằng bạn kém an toàn hơn những người lái xe khác, nhưng bạn nên cẩn thận.
    Câu này sử dụng 'seguro' để diễn tả cảm giác an toàn. 'Estás a conduzir' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitive' (continuous aspect), ngôi 'tu'. 'Te sintas' (tự cảm thấy) là chia động từ phản thân ngôi 'tu' ở dạng subjuntivo. 'Está a dizer' (continuous aspect, ngôi thứ ba số ít).
  • "Este investimento parece seguro, mas nenhum investimento é tão seguro como ter a tua saúde em dia. Nunca te esqueças disso."
    Khoản đầu tư này có vẻ an toàn, nhưng không khoản đầu tư nào an toàn bằng việc có sức khỏe tốt. Đừng bao giờ quên điều đó.
    Câu này sử dụng 'seguro' để mô tả mức độ an toàn của một khoản đầu tư. 'Tão seguro como' thể hiện sự so sánh ngang bằng (as...as trong tiếng Anh).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei um conselho seguro, se mo pedires."
    Tao sẽ cho mày một lời khuyên chắc chắn, nếu mày hỏi tao.
    Mesóclise: 'Dar' (động từ 'dar' ở thì futuro do conjuntivo) + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 2 số ít) + 'ei' (đuôi thì tương lai). Động từ 'pedires' chia ở ngôi 'tu' (conjuntivo futuro).
  • "Oferecer-se-ia um futuro seguro a todos, se o governo estivesse a cumprir as suas promessas."
    Một tương lai an toàn sẽ được mang đến cho tất cả mọi người, nếu chính phủ đang thực hiện lời hứa của mình.
    Mesóclise: 'Oferecer' (động từ 'oferecer' ở thì condicional) + 'se' (đại từ phản thân) + 'ia' (đuôi thì condicional). Lưu ý cấu trúc 'estar a cumprir' (đang thực hiện). Cụm 'se o governo estivesse a cumprir' diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại, do đó dùng 'conjuntivo imperfeito'.
  • "Dir-lhe-emos a verdade, para que se sinta seguro connosco."
    Chúng tôi sẽ nói cho anh ấy sự thật, để anh ấy cảm thấy an toàn với chúng tôi.
    Mesóclise: 'Dir' (động từ 'dizer' ở thì futuro do conjuntivo) + 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 3 số ít) + 'emos' (đuôi thì tương lai). Mệnh đề 'para que se sinta seguro' sử dụng 'conjuntivo presente' vì diễn tả mục đích.
(Vị trí vocab_tab4_inline)