cético
[ˈsɛ.ti.ku]
người hoài nghi
Independente (B2)
Significado "cético" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que duvida ou questiona as crenças e opiniões geralmente aceites.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người có thói quen nghi ngờ những niềm tin hoặc tuyên bố được chấp nhận, đặc biệt là trong tôn giáo hoặc chính trị.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um cético em relação às mudanças climáticas."
"Anh ấy là một người hoài nghi về biến đổi khí hậu."
"Os céticos questionam a eficácia das novas políticas."
"Những người hoài nghi đặt câu hỏi về hiệu quả của các chính sách mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: céticos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | céticos |
Há muitos céticos em relação às mudanças climáticas.
(Có rất nhiều người hoài nghi về biến đổi khí hậu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ceticinho |
Ele é um ceticinho em relação a tudo que ouve.
(Anh ấy hơi hoài nghi về mọi thứ anh ấy nghe được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Sendo cético, dir-te-ei a verdade, mesmo que doa."Với tư cách là một người hay nghi ngờ, tao sẽ nói thật với mày, dù nó có đau đớn.Mesóclise 'dir-te-ei' được sử dụng ở thì tương lai (futuro do conjuntivo). Ngôi 'Tu' được dùng thân mật, đại từ 'te' đặt giữa động từ.
-
"Se cético fores, questionar-me-ás todas as decisões."Nếu mày là một người hay nghi ngờ, mày sẽ đặt câu hỏi cho tao về mọi quyết định.Mesóclise 'questionar-me-ás' được sử dụng ở thì tương lai (futuro do conjuntivo). Ngôi 'Tu' được dùng thân mật, đại từ 'me' được đặt giữa động từ. Cấu trúc 'Se...fores' (nếu mày là) là một dạng của giả định thức (conjuntivo).
-
"Nunca cético se mostrará, pois enganar-vos-ia a todos."Hắn ta sẽ không bao giờ tỏ ra nghi ngờ, vì hắn sẽ lừa dối tất cả các bạn.Mesóclise 'enganar-vos-ia' được sử dụng ở thì điều kiện (condicional). 'Vos' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số nhiều (các bạn), thường được dùng trang trọng hơn là 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
