desconfiado
/dɨʃ.kũ.ˈfja.du/
đa nghi
Intermediário (B1)
Significado "desconfiado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra ou sente desconfiança; que não confia facilmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự không tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está sempre desconfiado das intenções dos outros."
"Anh ấy luôn đa nghi về ý định của người khác."
"Ela é desconfiada e questiona tudo o que lhe dizem."
"Cô ấy đa nghi và đặt câu hỏi về mọi điều người ta nói với cô ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng para + infinitivo để chỉ mục đích (desconfiado para...).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desconfiados |
Os clientes estavam desconfiados com a nova política da empresa.
(Các khách hàng đã nghi ngờ về chính sách mới của công ty.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desconfiadinho |
Ele ficou desconfiadinho depois de ouvir a história.
(Anh ấy trở nên hơi nghi ngờ sau khi nghe câu chuyện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Estás desconfiado do meu plano? Ele é o melhor que temos!"Mày đang nghi ngờ kế hoạch của tao à? Nó là cái tốt nhất chúng ta có đấy!Sử dụng 'Estás' (estar - ngôi 'tu') kết hợp với 'desconfiado' (tính từ). 'Meu' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tao). 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra, mà là một trạng thái.
-
"Porque é que estás tão desconfiado do nosso novo colega? Dá-me a impressão que não confias em ninguém."Sao mày lại nghi ngờ đồng nghiệp mới của chúng ta vậy? Tao có cảm giác mày không tin ai cả.Sử dụng 'Estás' (estar - ngôi 'tu') kết hợp với 'desconfiado'. 'Nosso' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng ta). 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra, mà là một trạng thái.
-
"A senhora parece desconfiada das minhas intenções, mas garanto-lhe que são as melhores. Estou a tentar ajudá-la!"Ngài có vẻ nghi ngờ ý định của tôi, nhưng tôi đảm bảo với ngài rằng chúng là những điều tốt đẹp nhất. Tôi đang cố gắng giúp ngài!Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự). 'Minhas' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít, đi kèm danh từ số nhiều (intenções). 'Estar a tentar' là ví dụ về 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (đang cố gắng). 'garanto-lhe' là ví dụ về proclisis (đặt đại từ trước động từ) với 'lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
