(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crente
B1
nome masculino/feminino B1 Tôn giáo, Niềm tin, Xã hội

crente

/ˈkɾẽ.tɨ/
tín đồ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "crente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que acredita em algo, especialmente numa religião.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người tin vào một tôn giáo hoặc hệ thống niềm tin cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um crente fervoroso."

    "Anh ấy là một tín đồ nhiệt thành."

  • "Ela é uma crente praticante."

    "Cô ấy là một tín đồ sùng đạo."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Có thể là giống đực hoặc giống cái, tùy thuộc vào người được đề cập.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) crentes
Os crentes reuniram-se na igreja.
(Os crentes reuniram-se na igreja.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) crentinho/crentinha
Ele é um crentinho fervoroso.
(Ele é um crentinho fervoroso.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)