(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chamar
A2
Verbo transitivo A2 Tổng quát

chamar

[ʃɐˈmaɾ]
gọi đến
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "chamar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Solicitar ou ordenar a presença de alguém; convocar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó đến chỗ bạn; triệu tập ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O chefe chamou-o ao gabinete."

    "Sếp đã gọi anh ta đến văn phòng."

  • "Estou a chamar um táxi."

    "Tôi đang gọi một chiếc taxi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

convocar(triệu tập) solicitar(yêu cầu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Dá-me um toque! (Hãy gọi cho tôi!)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu chamo
Eu chamo a polícia se não te calares.
(Tôi sẽ gọi cảnh sát nếu bạn không im lặng.)
Tu chamas
Ele/Você chama
Nós chamamos
Eles/Vocês chamam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu chamei
Ontem, chamei o meu amigo para sair.
(Hôm qua, tôi đã gọi cho bạn tôi để đi chơi.)
Tu chamaste
Ele/Você chamou
Nós chamámos
Eles/Vocês chamaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu chamava
Quando era criança, chamava-me muitas vezes de sonhador.
(Khi tôi còn nhỏ, họ thường gọi tôi là kẻ mộng mơ.)
Tu chamavas
Ele/Você chamava
Nós chamávamos
Eles/Vocês chamavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu tivesse tempo, chamaria os meus amigos para irmos ao cinema."
    Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ gọi bạn bè đi xem phim.
    Câu điều kiện loại 2. 'Chamaria' là dạng Condicional Simples của 'chamar'. 'Se eu tivesse tempo' diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại. Lưu ý, 'para irmos' (để chúng ta đi) là cấu trúc liên hợp, thể hiện mục đích.
  • "Gostaria que me chamasses assim que chegasses a casa."
    Tôi muốn bạn gọi cho tôi ngay khi bạn về đến nhà.
    'Chamasses' là dạng pretérito imperfeito do subjuntivo, thường dùng sau 'gostaria que' để diễn tả mong muốn. 'Me chamasses' là vị trí đại từ tân ngữ tuân theo quy tắc, không dùng 'chama-me' trong trường hợp này. 'Assim que chegasses' (ngay khi bạn đến) dùng Subjuntivo vì diễn tả một hành động chưa xảy ra.
  • "Chamá-lo-ia, mas não sei o número dele."
    Tôi sẽ gọi cho anh ấy, nhưng tôi không biết số của anh ấy.
    'Chamá-lo-ia' (sẽ gọi cho anh ấy) là một ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ). Vì câu bắt đầu bằng động từ, ta phải sử dụng 'Chamá-lo-ia'. Lưu ý cách kết hợp 'o' (đại từ tân ngữ trực tiếp, thay thế 'ele') vào sau động từ 'chamaria' tạo thành 'chamá-lo-ia'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu chamo o táxi para ti, pois está a chover muito."
    Tôi gọi taxi cho bạn, vì trời đang mưa rất to.
    Động từ 'chamar' được chia ở ngôi 'Eu' (Presente do Indicativo). Lưu ý cách diễn tả hành động đang diễn ra 'está a chover' (estar + a + infinito).
  • "Tu chamas sempre os teus amigos quando precisas de ajuda?"
    Bạn luôn gọi bạn bè khi cần giúp đỡ phải không?
    Động từ 'chamar' được chia ở ngôi 'Tu' (Presente do Indicativo). Lưu ý vị trí của 'Tu' và cách chia động từ tương ứng.
  • "O diretor chama os funcionários para uma reunião urgente que está a acontecer neste momento."
    Giám đốc đang gọi các nhân viên cho một cuộc họp khẩn cấp đang diễn ra ngay lúc này.
    Động từ 'chamar' được chia ở ngôi 'Ele/O diretor' (Presente do Indicativo). 'Está a acontecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)