presença
[pɾɨˈzẽ.sɐ]
sự hiện diện
Intermediário (B1)
Significado "presença" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O facto de estar presente num determinado lugar ou momento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hiện diện, sự có mặt, trạng thái hoặc thực tế của việc có mặt, tồn tại hoặc tham gia tại một địa điểm hoặc sự kiện.
Exemplos (Ví dụ)
"A presença dela na reunião foi fundamental para a decisão final."
"Sự hiện diện của cô ấy trong cuộc họp là rất quan trọng đối với quyết định cuối cùng."
"Estou a sentir a tua presença, mesmo que não estejas aqui fisicamente."
"Tôi đang cảm nhận sự hiện diện của bạn, ngay cả khi bạn không có mặt ở đây về mặt thể chất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | presenças |
As presenças dos alunos foram verificadas.
(Sự có mặt của học sinh đã được kiểm tra.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | presencinha |
Só uma presencinha para alegrar o ambiente.
(Chỉ một sự hiện diện nhỏ để làm vui không khí.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
