convocar
/kõvuˈkaɾ/
triệu tập
Independente (B2)
Significado "convocar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Chamar formalmente para uma reunião ou encontro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Triệu tập, mời họp một cách trang trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"O diretor convocou uma reunião extraordinária para discutir a crise."
"Giám đốc triệu tập một cuộc họp bất thường để thảo luận về cuộc khủng hoảng."
"O parlamento foi convocado para votar a nova lei."
"Quốc hội đã được triệu tập để bỏ phiếu cho luật mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Khi chia động từ, cần chú ý vị trí của đại từ (clitics) như 'Dá-me' thay vì 'Me dá' khi bắt đầu câu.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | convoco |
Eu convoco uma reunião para amanhã.
(Tôi triệu tập một cuộc họp cho ngày mai.) |
| Tu | convocas | |
| Ele/Você | convoca | |
| Nós | convocamos | |
| Eles/Vocês | convocam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | convoquei |
Ele convocou os melhores especialistas para o projeto.
(Anh ấy đã triệu tập những chuyên gia giỏi nhất cho dự án.) |
| Tu | convocaste | |
| Ele/Você | convocou | |
| Nós | convocámos | |
| Eles/Vocês | convocaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | convocava |
Antes, eu convocava reuniões todas as semanas.
(Trước đây, tôi triệu tập các cuộc họp mỗi tuần.) |
| Tu | convocavas | |
| Ele/Você | convocava | |
| Nós | convocávamos | |
| Eles/Vocês | convocavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu convocares a reunião, estarei a participar ativamente."Nếu bạn triệu tập cuộc họp, tôi sẽ đang tham gia một cách tích cực.Động từ 'convocar' được chia ở thì 'Futuro do Conjuntivo' cho ngôi 'Tu' (convocares). Cụm 'estarei a participar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha thay vì Gerundio.
-
"Quando o senhor Diretor convocar a equipa, teremos de apresentar o projeto."Khi ông Giám đốc triệu tập đội, chúng tôi sẽ phải trình bày dự án.Động từ 'convocar' được chia ở thì 'Futuro do Conjuntivo' cho ngôi thứ ba số ít trang trọng (o senhor Diretor -> convocar). 'Equipa' là từ vựng chuẩn PT-PT cho 'đội/team'.
-
"Assim que tu convocares os delegados, eles estarão a aguardar as instruções."Ngay khi bạn triệu tập các đại biểu, họ sẽ đang chờ đợi hướng dẫn.Động từ 'convocar' được chia ở thì 'Futuro do Conjuntivo' cho ngôi 'Tu' (convocares). Cụm 'estarão a aguardar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
