(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chatear
B1
verbo B1 Giao tiếp hàng ngày

chatear

[ʃɐˈteaɾ]
làm ai phát cáu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "chatear" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aborrecer ou irritar alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estás a chatear-me com as tuas perguntas!"

    "Bạn đang làm tôi phát cáu với những câu hỏi của bạn!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação dos pronomes clíticos: Chateia-me, vou chatear-te, etc.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu chateio
Eu chateio os meus amigos com as minhas piadas.
(Tôi làm phiền bạn bè của tôi bằng những câu chuyện cười của tôi.)
Tu chateias
Ele/Você chateia
Nós chateamos
Eles/Vocês chateiam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu chateei
Ontem, chateei o meu irmão por causa do comando da televisão.
(Hôm qua, tôi đã làm phiền anh trai tôi vì cái điều khiển TV.)
Tu chateaste
Ele/Você chateou
Nós chateámos
Eles/Vocês chatearam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu chateava
Quando era criança, chateava os meus pais constantemente.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi liên tục làm phiền bố mẹ tôi.)
Tu chateavas
Ele/Você chateava
Nós chateávamos
Eles/Vocês chateavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu chateias-me imenso porque o trabalho ainda não está feito."
    Bạn làm tôi bực mình vô cùng vì công việc vẫn chưa được làm xong.
    Động từ 'chatear' chia ở ngôi 'tu' (chateias). Đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis: chateias-me) theo quy tắc chuẩn PT-PT. 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer', được dùng với 'estar' để chỉ trạng thái.
  • "Chateia-me que a verdade ainda não tenha sido dita por ninguém."
    Việc sự thật vẫn chưa được ai nói ra làm tôi bực bội.
    'Dita' là dạng giống cái của 'dito', phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer'. Cấu trúc 'tenha sido dita' là thì Pretérito Perfeito do Conjuntivo ở dạng bị động, diễn tả một sự việc đã có thể xảy ra trong quá khứ.
  • "A professora chateia-se quando vê um exercício escrito a lápis."
    Cô giáo bực mình khi thấy một bài tập được viết bằng bút chì.
    'Chateia-se' là dạng phản thân (verbo reflexivo). 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Trong trường hợp này, 'escrito' có vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'exercício'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)