irritar
[i.ʁiˈtaɾ]
làm phát cáu
Intermediário (B1)
Significado "irritar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Provocar irritação ou aborrecimento em alguém; Enervar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho ai đó cực kỳ khó chịu và bực bội; chọc tức, làm phát cáu.
Exemplos (Ví dụ)
"A constante repetição da mesma pergunta começou a irritar-me."
"Việc liên tục lặp lại cùng một câu hỏi bắt đầu làm tôi phát cáu."
"Não o vás irritar, que ele hoje não está para brincadeiras."
"Đừng có đi chọc tức anh ta, hôm nay anh ta không có hứng đùa đâu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý về vị trí đại từ (Clitics): Irritar-me, Irritar-te, Irritar-se, Irritar-nos, Irritar-vos, Irritar-se.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | irrito |
Eu irrito-me facilmente com o barulho.
(Tôi dễ dàng bị làm phiền bởi tiếng ồn.) |
| Tu | irritas | |
| Ele/Você | irrita | |
| Nós | irritamos | |
| Eles/Vocês | irritam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | irritei |
Ele irritou o chefe com as suas perguntas.
(Anh ấy đã làm ông chủ khó chịu với những câu hỏi của mình.) |
| Tu | irritaste | |
| Ele/Você | irritou | |
| Nós | irritámos | |
| Eles/Vocês | irritaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | irritava |
Quando era criança, irritava os meus pais com as minhas travessuras.
(Khi còn nhỏ, tôi thường làm bố mẹ tôi khó chịu với những trò nghịch ngợm của mình.) |
| Tu | irritavas | |
| Ele/Você | irritava | |
| Nós | irritávamos | |
| Eles/Vocês | irritavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu o continuares a irritar com as tuas piadas sem graça, ele vai-se zangar contigo."Nếu mày cứ tiếp tục chọc tức hắn bằng những câu đùa vô vị của mày, hắn sẽ giận mày đó.Sử dụng 'continuares a irritar' (Estar a + Infinitivo) thay vì 'continuar irritando'. Đại từ phản thân 'se' được đặt trước động từ 'zangar' (proclisis) vì có từ phủ định 'não' ngầm hiểu phía trước (không ai muốn hắn giận).
-
"Quando tu me irritares de novo com as tuas perguntas descabidas, vou ignorar-te completamente."Khi nào mày lại làm tao bực mình với những câu hỏi vô lý của mày, tao sẽ lờ mày đi hoàn toàn.Thì Futuro do Conjuntivo được dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai. Đại từ tân ngữ 'te' được đặt sau động từ 'ignorar' (enclisis) vì đứng sau liên từ 'Quando'.
-
"Se eles te irritarem durante a reunião, tenta manter a calma e não respondas de forma agressiva."Nếu họ làm mày bực mình trong cuộc họp, cố gắng giữ bình tĩnh và đừng trả lời một cách hung hăng.Sử dụng 'irritarem' (Futuro do Conjuntivo) để diễn tả khả năng bị làm phiền trong tương lai. 'Não respondas' (Subjunctive Mood) thể hiện một mệnh lệnh phủ định. Vị trí đại từ 'te' trong 'irritarem'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu irmão mais velho irritava-te constantemente com as suas partidas."Khi mày còn bé, anh trai mày liên tục làm mày khó chịu với những trò đùa của nó.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Irritava-te' là dạng Quá khứ chưa hoàn thành của 'irritar' chia cho ngôi 'tu' và có đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu.
-
"Eu lembro-me que, antigamente, o barulho constante da construção irritava os vizinhos que estavam a tentar trabalhar em casa."Tôi nhớ rằng, ngày xưa, tiếng ồn liên tục từ công trình xây dựng làm những người hàng xóm đang cố gắng làm việc ở nhà khó chịu.‘Estavam a tentar’ là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Irritava' chia theo ngôi thứ ba số ít ('o barulho').
-
"A senhora, na sua juventude, irritava-se facilmente com a injustiça, e lutava sempre pelos seus ideais."Khi còn trẻ, bà ấy dễ dàng bị làm cho khó chịu bởi sự bất công, và luôn đấu tranh cho lý tưởng của mình.Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự tôn trọng. 'Irritava-se' là dạng Quá khứ chưa hoàn thành của 'irritar' với đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (enclisis).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O barulho alto tinha irritado profundamente o meu vizinho."Tiếng ồn lớn đã làm hàng xóm của tôi vô cùng khó chịu.Sử dụng 'tinha irritado' (pretérito mais-que-perfeito composto) - thì quá khứ hoàn thành để diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. 'Irritado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'irritar'.
-
"Estou a ficar irritado com a tua constante falta de pontualidade. Já me tens irritado várias vezes!"Tôi đang bực mình với việc cậu liên tục không đúng giờ. Cậu đã làm tôi bực mình nhiều lần rồi!'Estou a ficar irritado' sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (tức là đang trở nên bực mình). 'Tens irritado' là pretérito perfeito composto (thì hiện tại hoàn thành), diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại. Lưu ý cách chia 'tens' cho ngôi 'tu'.
-
"Se não tivesses falado daquela maneira, ele não se teria irritado tanto. Foi irritado por ti sem necessidade nenhuma."Nếu bạn không nói theo cách đó, anh ấy đã không tức giận đến vậy. Anh ấy đã bị bạn làm cho tức giận một cách không cần thiết.'Se não tivesses falado...' (pretérito imperfeito do conjuntivo) diễn tả một điều kiện trái với thực tế trong quá khứ. 'Não se teria irritado' (condicional composto) diễn tả kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện đó đúng. 'Foi irritado' là cấu trúc bị động (voz passiva).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
