(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chefe de estado
B2
Substantivo Masculino B2 Chính trị

chefe de estado

[ˈʃɛ.f(ɨ) d(ɨ) ʃˈta.du]
nguyên thủ quốc gia
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "chefe de estado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A pessoa que representa formalmente um país e exerce as funções de mais alto nível no Estado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người đại diện công khai hàng đầu của một quốc gia có chủ quyền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O Presidente é o Chefe de Estado em Portugal."

    "Tổng thống là Nguyên thủ quốc gia ở Bồ Đào Nha."

  • "O Chefe de Estado está a discursar para a nação."

    "Nguyên thủ quốc gia đang phát biểu trước quốc dân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: chefes de estado. Cụm từ này thường không thay đổi ở dạng số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) chefes de estado
Os chefes de estado reuniram-se para discutir questões urgentes.
(Các nguyên thủ quốc gia đã gặp nhau để thảo luận các vấn đề khẩn cấp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) chefezito de estado
O chefezito de estado fez um breve discurso.
(Nguyên thủ quốc gia nhỏ đã có một bài phát biểu ngắn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)