(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chocante
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Tổng quát

chocante

/ʃɔˈkɐ̃.tɨ/
gây sốc hơn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "chocante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa choque, surpresa ou indignação repentina.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác sốc hoặc ngạc nhiên khó chịu đột ngột.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As notícias sobre o escândalo foram chocantes para a população."

    "Tin tức về vụ bê bối gây sốc cho người dân."

  • "Foi chocante ver a forma como ele se comportou na reunião."

    "Thật sốc khi thấy cách anh ta cư xử trong cuộc họp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) chocantes
As notícias eram chocantes.
(Tin tức thật sốc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) choquinhante
O filme teve um momento choquinhante, mas foi breve.
(Bộ phim có một khoảnh khắc hơi sốc, nhưng nó ngắn gọn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)