surpreendente
/suɾ.pɾẽˈdẽ.tɨ/
đáng ngạc nhiên
Intermediário (B1)
Significado "surpreendente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa surpresa; inesperado ou que causa espanto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ngạc nhiên; bất ngờ hoặc làm kinh ngạc.
Exemplos (Ví dụ)
"Foi surpreendente vê-lo a chegar."
"Thật đáng ngạc nhiên khi thấy anh ấy đến."
"O resultado foi surpreendente para todos."
"Kết quả thật đáng ngạc nhiên đối với tất cả mọi người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái, không đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | surpreendentes |
Os resultados foram surpreendentes.
(Kết quả thật đáng kinh ngạc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | surpreendentinho |
Foi um gesto surpreendentinho da parte dele.
(Đó là một cử chỉ nhỏ đáng ngạc nhiên từ anh ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A notícia do teu sucesso foi surpreendente, mas a do João foi ainda mais surpreendente. Ele nunca demonstrou tanto talento!"Tin tức về thành công của bạn đã rất bất ngờ, nhưng tin của João thậm chí còn bất ngờ hơn. Cậu ấy chưa bao giờ thể hiện nhiều tài năng đến vậy!Sử dụng 'mais surpreendente' (so sánh hơn) để chỉ mức độ bất ngờ của thành công của João so với bạn. 'Foi' là quá khứ đơn (pretérito perfeito) của động từ 'ser', chia theo ngôi 'ele'. Trong câu này, nó được dùng để miêu tả một sự kiện đã xảy ra và hoàn thành.
-
"Este bolo está a ser surpreendente! Nunca pensei que estivesse tão bom. De todos os bolos que já provei, este é o mais surpreendente."Cái bánh này đang trở nên thật bất ngờ! Tôi chưa bao giờ nghĩ nó lại ngon đến vậy. Trong tất cả những cái bánh tôi từng thử, đây là cái bất ngờ nhất.Sử dụng cấu trúc 'estar a ser' (thì tiếp diễn) để diễn tả sự ngạc nhiên tăng dần. 'O mais surpreendente' là so sánh nhất, chỉ cái bánh gây bất ngờ nhất trong tất cả. 'Provei' là quá khứ đơn của 'provar'.
-
"A mudança repentina no clima foi surpreendente. Foi tão surpreendente que todos nós estamos a vestir casacos de inverno em pleno verão!"Sự thay đổi đột ngột của thời tiết thật bất ngờ. Nó bất ngờ đến nỗi tất cả chúng ta đang mặc áo khoác mùa đông ngay giữa mùa hè!'Tão surpreendente que' (quá bất ngờ đến nỗi) nhấn mạnh mức độ ngạc nhiên lớn. 'Estamos a vestir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì hiện tại tiếp diễn) để chỉ hành động đang diễn ra. 'Nós' là ngôi thứ nhất số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A notícia de que foste promovido foi surpreendente para todos os que te conhecem."Tin tức việc bạn được thăng chức thật sự gây bất ngờ cho tất cả những người quen bạn.‘Que’ là đại từ quan hệ, thay thế cho ‘a notícia’. Động từ ‘foste’ chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì quá khứ hoàn thành.
-
"O resultado do exame, cujo grau de dificuldade era surpreendente, surpreendeu toda a gente."Kết quả của bài kiểm tra, mà độ khó của nó gây bất ngờ, đã làm mọi người ngạc nhiên.‘Cujo’ là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, có nghĩa là 'của cái mà'. Lưu ý vị trí của 'cujo' luôn ở giữa hai danh từ.
-
"Foi surpreendente o modo como ele, quem sempre criticou a empresa, agora está a defender as suas políticas."Thật ngạc nhiên cái cách mà anh ta, người luôn chỉ trích công ty, giờ lại đang bảo vệ các chính sách của nó.‘Quem’ là đại từ quan hệ thay thế cho người (ele). ‘Está a defender’ là cấu trúc ‘estar a + infinitive’ diễn tả hành động đang diễn ra. Ta sử dụng 'está a defender' thay vì 'defendendo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
