(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ciclo
A2
masculino A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

ciclo

/ˈsi.klu/
chu kỳ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ciclo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

uma série de eventos que se repetem na mesma ordem

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một chuỗi các sự kiện lặp đi lặp lại theo cùng một trật tự; xe đạp

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ciclo da água é fundamental para a vida na Terra."

    "Vòng tuần hoàn của nước rất quan trọng cho sự sống trên Trái Đất."

  • "Este produto tem um ciclo de vida muito curto."

    "Sản phẩm này có vòng đời rất ngắn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: ciclos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ciclos
Os ciclos económicos podem ser voláteis.
(Các chu kỳ kinh tế có thể biến động.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ciclinho
Este é um ciclinho muito curto.
(Đây là một chu kỳ rất ngắn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)