(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ciente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 General

ciente

[ˈsjẽ.tɨ]
biết về
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ciente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem conhecimento de algo; informado, sabedor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện kiến thức về một sự thật hoặc tình huống cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou ciente dos riscos envolvidos."

    "Tôi biết rõ những rủi ro liên quan."

  • "A empresa está ciente das reclamações dos clientes."

    "Công ty biết rõ những khiếu nại của khách hàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sabedor(biết rõ) informado(được thông báo)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em gênero. Concorda em número com o substantivo a que se refere.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cientes
Os alunos estão cientes da importância do exame. / As alunas estão cientes da importância do exame.
(Các nam sinh đều nhận thức được tầm quan trọng của kỳ thi. / Các nữ sinh đều nhận thức được tầm quan trọng của kỳ thi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cientezinho/cientezinha
Ele estava cientezinho de que iria chover.
(Anh ấy đã hơi nhận thức được rằng trời sẽ mưa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Estás ciente de que o João está a vender o carro dele? O carro é da marca BMW."
    Bạn có biết rằng João đang bán xe của anh ấy không? Chiếc xe mang nhãn hiệu BMW.
    Sử dụng 'Estás' (ngôi 'tu') để chia động từ 'estar' ở thì hiện tại. 'Estar a vender' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'O carro' là mạo từ xác định, chỉ một chiếc xe cụ thể.
  • "Não estou ciente do problema com o computador. Precisamos de um técnico para o resolver."
    Tôi không biết về vấn đề với cái máy tính. Chúng ta cần một kỹ thuật viên để giải quyết nó.
    'Não estou ciente' (Tôi không biết). 'Do problema' = 'de + o problema' (về vấn đề). 'O' là mạo từ xác định, chỉ một cái máy tính cụ thể.
  • "A senhora está ciente das novas regras? Um regulamento foi publicado ontem."
    Ngài có biết về những quy tắc mới không? Một quy định đã được công bố ngày hôm qua.
    Sử dụng 'A senhora' (Ngài) để thể hiện sự trang trọng. 'Está ciente das' = (biết về những). 'Um regulamento' (một quy định) sử dụng mạo từ không xác định, chỉ một quy định chung chung nào đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)