(Vị trí top_banner)
Hình minh họa informado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

informado

[ĩfuɾˈmaðu]
đã được thông báo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "informado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recebeu informação; que está ciente de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được thông báo hoặc báo cho biết; nhận thức được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou informado sobre a situação."

    "Tôi đã được thông báo về tình hình."

  • "Ela está informada acerca das novas regras."

    "Cô ấy đã được thông báo về các quy tắc mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ciente(biết rõ, nhận thức được) ao corrente(nắm bắt được)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'informada' cho giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) informados
Os cidadãos informados tomam melhores decisões.
(Những công dân được thông tin đầy đủ đưa ra quyết định tốt hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) informadinho
Ele é um informadinho sobre política.
(Anh ấy là một người khá am hiểu về chính trị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre bem informado sobre as últimas notícias, pois estás a ler os jornais todas as manhãs."
    Bạn luôn được thông tin đầy đủ về những tin tức mới nhất, vì bạn đang đọc báo mỗi sáng.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít, 'estás' là dạng chia của 'estar' ở thì hiện tại đơn cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra ('continuous aspect'). 'Informado' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Tu'.
  • "O senhor está informado sobre as consequências desta decisão, ou precisa que eu lhe explique melhor?"
    Ngài đã được thông báo về những hậu quả của quyết định này, hay ngài cần tôi giải thích rõ hơn?
    Sử dụng 'O senhor' vì trang trọng. 'Está' là dạng chia của 'estar' ở thì hiện tại đơn cho ngôi thứ ba số ít. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp đặt trước động từ ('proclisis') vì câu hỏi bắt đầu bằng 'ou'.
  • "Quando estás informado sobre os riscos, sentes-te mais seguro para tomar uma decisão. Estás a ver?"
    Khi bạn được thông báo về những rủi ro, bạn cảm thấy an toàn hơn để đưa ra quyết định. Bạn hiểu chứ?
    'Estás' là dạng chia của 'estar' ở thì hiện tại đơn cho ngôi 'tu'. 'Sentes-te' (đặt đại từ sau động từ 'enclisis') là dạng phản thân của động từ 'sentir' chia cho ngôi 'tu' thì hiện tại. 'Estar a ver' diễn tả 'Bạn có hiểu không?' (Bạn đang thấy/hiểu đó chứ?).
(Vị trí vocab_tab4_inline)