cintura
/sĩ̃ˈtu.ɾɐ/
eo
Básico (A2)
Significado "cintura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte do corpo humano entre as costelas e as ancas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần cơ thể người nằm giữa xương sườn và hông, thường hẹp hơn cả hai.
Exemplos (Ví dụ)
"A saia dela acentua a sua cintura."
"Chiếc váy của cô ấy làm nổi bật vòng eo của cô ấy."
"Estou a tentar emagrecer para reduzir a minha cintura."
"Tôi đang cố gắng giảm cân để giảm số đo vòng eo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cinturas |
As cinturas destas calças são muito apertadas.
(Những chiếc eo của những chiếc quần này quá chật.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cinturinha |
Ela tem uma cinturinha de vespa.
(Cô ấy có một vòng eo con kiến.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A saia foi apertada na cintura depois de ter sido lavada."Chiếc váy đã bị bó chặt ở eo sau khi được giặt.Sử dụng 'foi apertada' (ser + particípio passado irregular 'apertada') để diễn tả hành động bị động. 'Ter sido lavada' (ter + particípio passado irregular 'lavada') diễn tả hành động xảy ra trước đó. Lưu ý vị trí của 'na cintura' để nhấn mạnh vị trí tác động.
-
"Tenho estado a alargar as minhas calças na cintura porque engordei um pouco."Tôi đang nới rộng quần của tôi ở eo vì tôi đã tăng cân một chút.'Tenho estado a alargar' là Present Perfect Continuous (ter + estar a + infinitivo). Diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian gần đây. Lưu ý cách sử dụng 'na cintura' chỉ vị trí.
-
"As cinturas das modelos foram medidas com precisão antes do desfile."Vòng eo của các người mẫu đã được đo chính xác trước buổi trình diễn thời trang.Sử dụng 'foram medidas' (ser + particípio passado irregular 'medidas') để diễn tả hành động bị động ở thì quá khứ. 'Cinturas' ở dạng số nhiều. Lưu ý trật tự từ trong câu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A saia que tu estás a experimentar aperta-te um pouco na cintura."Chiếc váy mà bạn đang thử hơi chật một chút ở eo.Đại từ quan hệ 'que' dùng để chỉ 'a saia' (chiếc váy). Cấu trúc 'estás a experimentar' (đang thử) là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE), chia theo ngôi 'tu' và TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio. Đại từ 'te' (bạn/cho bạn) được đặt sau động từ 'aperta' (aperta-te) là quy tắc Enclisis chuẩn Bồ Đào Nha khi động từ đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy.
-
"Não sei quem te pode ajudar a apertar a cintura do vestido."Tôi không biết ai có thể giúp bạn siết chặt vòng eo chiếc váy.Đại từ quan hệ 'quem' dùng để chỉ người chưa xác định. Đại từ 'te' (bạn) được đặt trước động từ 'pode' (proclisis) vì có từ phủ định 'não' đứng trước, đây là vị trí chuẩn ở Bồ Đào Nha.
-
"Os atletas, cujas cinturas são submetidas a grande esforço, estão a preparar-se para a competição."Các vận động viên, những người có vòng eo phải chịu nhiều nỗ lực lớn, đang chuẩn bị cho cuộc thi.Đại từ quan hệ 'cujas' (của ai đó, tương đương 'whose' trong tiếng Anh) hòa hợp về giống và số với danh từ đứng ngay sau nó ('cinturas' - giống cái, số nhiều), chứ không phải danh từ đứng trước ('atletas'). Cấu trúc 'estão a preparar-se' (đang chuẩn bị) là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu, với đại từ 'se' đặt sau động từ nguyên mẫu (enclisis) là quy tắc thông thường.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
