(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tronco
A2
masculino A2 Giải phẫu học, Nghệ thuật

tronco

[ˈtɾõku]
thân mình
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tronco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte do corpo humano ou animal que compreende o tórax e o abdómen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thân mình người; phần thân thể không bao gồm đầu, cổ và các chi (tay, chân).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi atingido no tronco."

    "Anh ấy bị đánh vào thân mình."

  • "O tronco dela estava coberto de tatuagens."

    "Thân mình cô ấy được bao phủ bởi hình xăm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) troncos
Os lenhadores cortaram os troncos das árvores.
(Những người đốn gỗ đã chặt những thân cây.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tronquinho
Ele fez um barquinho com um tronquinho que encontrou na praia.
(Anh ấy làm một chiếc thuyền nhỏ bằng một khúc gỗ nhỏ mà anh ấy tìm thấy trên bãi biển.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)