(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cirurgia
B1
nome feminino B1 Đa lĩnh vực (Y học, Kinh doanh, Quân sự, Máy tính, Toán học)

cirurgia

/siɾuɾˈʒi.ɐ/
phẫu thuật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cirurgia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Intervenção médica que consiste em abrir ou manipular o corpo para tratar uma doença ou lesão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

ca phẫu thuật, cuộc phẫu thuật (trong y học)

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cirurgia correu bem e o paciente está a recuperar."

    "Ca phẫu thuật diễn ra tốt đẹp và bệnh nhân đang hồi phục."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

operação(ca phẫu thuật)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cirurgias
As cirurgias foram bem-sucedidas.
(Các cuộc phẫu thuật đã thành công tốt đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cirurgiazinha
Foi só uma cirurgiazinha de rotina.
(Đó chỉ là một cuộc phẫu thuật nhỏ thông thường thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Disse-te que precisava de uma cirurgia urgente, mas nunca imaginei que far-se-ia tão depressa."
    Tôi đã nói với bạn rằng tôi cần một cuộc phẫu thuật khẩn cấp, nhưng tôi chưa bao giờ tưởng tượng nó sẽ được thực hiện nhanh đến vậy.
    Ênclise ('-te', '-se'): Đại từ 'te' và 'se' được đặt sau động từ 'disse' và 'far', vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề phụ thuộc ('que').
  • "Sei que estás a ponderar uma cirurgia estética, mas aconselho-te a pensares bem antes de tomares uma decisão."
    Tôi biết bạn đang cân nhắc một cuộc phẫu thuật thẩm mỹ, nhưng tôi khuyên bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.
    Ênclise ('-te'): Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'aconselho' vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ. 'Estás a ponderar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Após as cirurgias, o médico disse-nos para termos cuidado redobrado com a higiene."
    Sau các cuộc phẫu thuật, bác sĩ đã nói với chúng tôi phải đặc biệt cẩn thận với vệ sinh.
    Ênclise ('-nos'): Đại từ 'nos' được đặt sau động từ 'disse' vì mệnh đề bắt đầu bằng giới từ ('Após').
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, sonhavas em ser cirurgião e estavas sempre a ler livros sobre cirurgias complexas."
    Khi bạn còn bé, bạn mơ ước trở thành bác sĩ phẫu thuật và luôn đọc sách về các ca phẫu thuật phức tạp.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - là) cho ngôi 'tu' (bạn) để diễn tả một hành động/trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas a ler' (thì quá khứ chưa hoàn thành tiếp diễn) cho thấy hành động đọc sách diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Antigamente, quando alguém precisava de uma cirurgia, a família costumava estar a passar noites em claro, preocupada com o resultado."
    Ngày xưa, khi ai đó cần phẫu thuật, gia đình thường mất ăn mất ngủ, lo lắng về kết quả.
    'Costumava estar a passar' (thì quá khứ chưa hoàn thành tiếp diễn) diễn tả một thói quen/hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Costumar' (thường) kết hợp với 'estar a + infinitivo' nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại.
  • "Antes de avanços na medicina moderna, as cirurgias eram muito arriscadas e os médicos estavam a enfrentar muitos desafios para salvar vidas."
    Trước những tiến bộ trong y học hiện đại, các ca phẫu thuật rất rủi ro và các bác sĩ phải đối mặt với nhiều thách thức để cứu sống bệnh nhân.
    'Eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - là) diễn tả tính chất của các ca phẫu thuật trong quá khứ. 'Estavam a enfrentar' (thì quá khứ chưa hoàn thành tiếp diễn) cho thấy các bác sĩ liên tục đối mặt với thách thức trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)