(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manipular
B2
Verbo B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh doanh, Tâm lý học

manipular

[mɐ.ni.puˈlaɾ]
thao túng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "manipular" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Controlar ou influenciar (uma pessoa ou situação) de forma astuta, injusta ou imoral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điều khiển hoặc gây ảnh hưởng (một người hoặc một tình huống) một cách khéo léo, không công bằng hoặc vô đạo đức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está a manipular os dados para obter os resultados que deseja."

    "Anh ấy đang thao túng dữ liệu để có được kết quả mong muốn."

  • "Não deixes que te manipulem!"

    "Đừng để họ thao túng bạn!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Dá-me um exemplo.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu manipulo
Eu manipulo os dados para criar um relatório.
(Tôi thao túng dữ liệu để tạo một báo cáo.)
Tu manipulas
Ele/Você manipula
Nós manipulamos
Eles/Vocês manipulam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu manipulei
Ontem, ele manipulou as máquinas com precisão.
(Hôm qua, anh ấy đã thao tác các máy móc một cách chính xác.)
Tu manipulaste
Ele/Você manipulou
Nós manipulámos
Eles/Vocês manipularam
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu manipulava
Quando era jovem, manipulava os brinquedos o dia todo.
(Khi còn trẻ, tôi thường thao tác đồ chơi cả ngày.)
Tu manipulavas
Ele/Você manipulava
Nós manipulávamos
Eles/Vocês manipulavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a manipular os meus sentimentos para conseguires o que queres."
    Bạn đang thao túng cảm xúc của tôi để đạt được điều bạn muốn.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a manipular) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được dùng trong văn phong thân mật. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu).
  • "Neste momento, ele está a manipular o sistema informático da empresa para desviar fundos."
    Ngay lúc này, anh ta đang thao túng hệ thống thông tin của công ty để chuyển hướng tiền.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a manipular) chỉ rõ hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Chủ ngữ là 'ele' nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít.
  • "Não deixes que te manipulem. Eles estão sempre a tentar manipular a verdade para seu próprio benefício."
    Đừng để họ thao túng bạn. Họ luôn cố gắng thao túng sự thật vì lợi ích riêng của họ.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a tentar manipular) diễn tả một hành động đang diễn ra thường xuyên hoặc liên tục. Đại từ 'te' đứng sau 'deixes' (enclisis) vì đây là một câu mệnh lệnh phủ định.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu manipulas as pessoas para conseguires o que queres, mas isso não é correto."
    Bạn thao túng mọi người để đạt được những gì bạn muốn, nhưng điều đó không đúng đắn.
    Chia động từ 'manipular' ở ngôi 'tu' (thì Presente do Indicativo). 'Tu manipulas' (bạn thao túng). Lưu ý rằng động từ được chia theo chủ ngữ một cách trực tiếp, không cần sử dụng cấu trúc 'estar a...'
  • "Neste momento, estou a manipular os dados para encontrar uma solução para o problema."
    Ngay lúc này, tôi đang xử lý dữ liệu để tìm ra giải pháp cho vấn đề.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a manipular') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Manipular' ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau 'a'. 'Estou' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'eu' (thì Presente do Indicativo).
  • "Eles manipulam a informação para criarem notícias falsas e influenciarem a opinião pública."
    Họ thao túng thông tin để tạo ra tin tức giả và gây ảnh hưởng đến dư luận.
    'Manipulam' là dạng chia của động từ 'manipular' ở ngôi 'eles/elas' (thì Presente do Indicativo). Trong câu này, động từ được chia trực tiếp theo chủ ngữ, không dùng 'estar a...'. Mục đích của hành động được diễn tả bằng 'para + infinitivo' ('para criarem' - để tạo ra).
(Vị trí vocab_tab4_inline)