(Vị trí top_banner)
Hình minh họa civilizar
B2
Verbo B2 Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

civilizar

/si.vi.liˈzaɾ/
khai hóa văn minh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "civilizar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar civilizado; tirar do estado selvagem ou bárbaro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình đưa ai đó hoặc cái gì đó đến một trạng thái văn hóa hoặc phát triển tiên tiến hoặc tinh tế hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estamos a civilizar a região através da educação e da cultura."

    "Chúng tôi đang khai hóa văn minh khu vực thông qua giáo dục và văn hóa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

refinar(làm cho tinh tế hơn) aprimorar(cải thiện)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (Clitics). Ex: Estou a civilizar (Tôi đang khai hóa văn minh)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu civilizo
Eu civilizo a minha mente com a leitura diária.
(Tôi khai sáng tâm trí mình bằng việc đọc sách hàng ngày.)
Tu civilizas
Ele/Você civiliza
Nós civilizamos
Eles/Vocês civilizam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu civilizei
No século XIX, os europeus civilizaram muitos povos.
(Vào thế kỷ 19, người châu Âu đã khai hóa nhiều dân tộc.)
Tu civilizaste
Ele/Você civilizou
Nós civilizámos
Eles/Vocês civilizaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu civilizava
Antes da internet, eu civilizava o meu conhecimento através de livros.
(Trước khi có internet, tôi mở mang kiến thức của mình thông qua sách vở.)
Tu civilizavas
Ele/Você civilizava
Nós civilizávamos
Eles/Vocês civilizavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "Espero que tu civilizes a tua mente com a leitura de bons livros para que te tornes uma pessoa mais culta."
    Tôi hy vọng rằng bạn khai sáng tâm trí của mình bằng cách đọc những cuốn sách hay để bạn trở thành một người có văn hóa hơn.
    Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của 'civilizar' ở ngôi 'tu' (civilizes). Cấu trúc câu sử dụng mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'para que' thể hiện mục đích.
  • "É importante que os governos civilizem as suas políticas para o bem-estar de todos os cidadãos."
    Điều quan trọng là các chính phủ phải văn minh hóa các chính sách của họ vì lợi ích của tất cả công dân.
    Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của 'civilizar' ở ngôi 'eles/elas' (civilizem). Cấu trúc câu sử dụng 'É importante que' để diễn tả sự quan trọng của một hành động.
  • "Não creio que se civilizem as áreas rurais sem investimento em educação e infraestruturas adequadas."
    Tôi không tin rằng các vùng nông thôn sẽ được văn minh hóa nếu không đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng phù hợp.
    Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của 'civilizar' ở ngôi 'elas/eles' (civilizem) trong mệnh đề phủ định 'Não creio que'. Đại từ 'se' được đặt trước động từ (proclise) vì có từ phủ định 'Não'.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a civilizar o teu cão com treinos diários?"
    Bạn đang thuần hóa con chó của mình bằng cách huấn luyện hàng ngày phải không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với động từ 'estar' chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a civilizar) diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu (Português Europeu), thay vì dùng 'estás civilizando' (kiểu Brazil).
  • "O senhor está a civilizar a comunidade com o seu projeto social?"
    Ngài đang khai hóa cộng đồng bằng dự án xã hội của mình à?
    Sử dụng ngôi lịch sự 'O senhor' (ngài) với động từ 'estar' chia là 'está'. Đây là cách diễn đạt trang trọng. 'Estar a civilizar' là thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha, tuyệt đối không dùng Gerúndio.
  • "Eles estão a civilizar as regiões mais isoladas do país através da educação."
    Họ đang khai sáng các vùng xa xôi hẻo lánh nhất của đất nước thông qua giáo dục.
    Sử dụng ngôi 'Eles' (họ) với động từ 'estar' chia là 'estão'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a civilizar) là thì tiếp diễn chuẩn Châu Âu, không dùng 'gerúndio' (civilizando).
(Vị trí vocab_tab4_inline)