(Vị trí top_banner)
Hình minh họa povo
A2
noun Masculino A2 Chính trị, Xã hội học, Lịch sử

povo

ˈpo.vu
quần chúng nhân dân
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "povo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de pessoas que habitam um determinado território, unidas por laços históricos, culturais, linguísticos ou outros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người dân thường; quần chúng nhân dân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O povo português é hospitaleiro."

    "Nhân dân Bồ Đào Nha rất mến khách."

  • "O governo deve ouvir o povo."

    "Chính phủ nên lắng nghe quần chúng nhân dân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

gente(người dân) população(dân số)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) povos
Os povos antigos tinham costumes diferentes.
(Các dân tộc cổ đại có những phong tục khác nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) povinho
O povinho é humilde e trabalhador.
(Dân chúng thì khiêm tốn và chăm chỉ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O povo português é mais hospitaleiro do que se costuma dizer, e está sempre a receber bem os turistas."
    Người Bồ Đào Nha hiếu khách hơn người ta thường nói, và luôn chào đón du khách.
    So sánh hơn (mais...do que). 'Estar a receber' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Se costuma dizer' thể hiện một thói quen hoặc quan điểm chung.
  • "Este povo é tão resiliente como o povo ucraniano, e ambos estão a lutar pela sua liberdade."
    Dân tộc này kiên cường như dân tộc Ukraina, và cả hai đều đang đấu tranh cho tự do của mình.
    So sánh ngang bằng (tão...como). 'Estar a lutar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Para mim, o povo brasileiro é o mais alegre do mundo, e está sempre a celebrar a vida."
    Đối với tôi, người Brazil là dân tộc vui vẻ nhất trên thế giới, và họ luôn ăn mừng cuộc sống.
    So sánh tuyệt đối (o mais...do mundo). 'Estar a celebrar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para o povo português continuar a prosperar, é essencial que cada um de vós se empenhe na construção de um futuro melhor."
    Để người dân Bồ Đào Nha tiếp tục thịnh vượng, điều thiết yếu là mỗi người trong các bạn phải nỗ lực xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
    Infinitivo pessoal: 'continuar', 'se empenhe'. 'Povo' (dân tộc) ở đây mang nghĩa tập thể người Bồ Đào Nha. Mệnh đề 'Para o povo... continuar' chỉ mục đích.
  • "O governo espera que os povos de todas as nações serem capazes de viver em paz e harmonia."
    Chính phủ hy vọng rằng các dân tộc của tất cả các quốc gia có thể sống trong hòa bình và hòa hợp.
    Infinitivo pessoal: 'serem'. 'Povos' (các dân tộc) số nhiều, dùng sau giới từ 'que' nên động từ 'ser' chia ở ngôi 3 số nhiều (eles/elas). Cấu trúc 'ser capaz de' = có khả năng.
  • "É importante para o povo moçambicano ser ouvido e participar ativamente no desenvolvimento do seu país; para isso acontecer, devem estar a trabalhar em conjunto."
    Điều quan trọng là người dân Mozambique phải được lắng nghe và tham gia tích cực vào sự phát triển của đất nước họ; để điều đó xảy ra, họ phải đang làm việc cùng nhau.
    Infinitivo pessoal: 'ser'. 'Povo' (dân tộc) ở đây chỉ người dân Mozambique. 'Estar a trabalhar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para isso acontecer' (để điều đó xảy ra) là một mệnh đề phụ thuộc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)