(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cloro
B1
Substantivo Masculino B1 Hóa học

cloro

/ˈkloɾu/
clo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cloro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Gás amarelo-esverdeado, de cheiro irritante, usado como desinfetante e branqueador.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất khí màu vàng lục có mùi hăng, được sử dụng làm chất khử trùng và tẩy trắng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O cloro é usado para desinfetar a água da piscina."

    "Clo được sử dụng để khử trùng nước hồ bơi."

  • "Estou a usar cloro para branquear a roupa."

    "Tôi đang dùng clo để tẩy trắng quần áo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cloros
Os cloros são usados para desinfetar a água.
(Cloro được sử dụng để khử trùng nước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) clorinho
Adicionamos um clorinho para refrescar a piscina.
(Chúng tôi thêm một chút clo để làm mát hồ bơi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu adicionarás cloro à água da piscina, não é? Certifica-te de que estás a usar luvas."
    Ngày mai, bạn sẽ thêm clo vào nước hồ bơi, phải không? Nhớ phải đeo găng tay đấy.
    Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'adicionar' chia ở ngôi 'tu' (adicionarás). Cấu trúc 'estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra ('đang sử dụng').
  • "No futuro, os cientistas criarão um método mais eficaz para remover o cloro da água potável e estarão a proteger melhor a saúde pública."
    Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ tạo ra một phương pháp hiệu quả hơn để loại bỏ clo khỏi nước uống và sẽ bảo vệ sức khỏe cộng đồng tốt hơn.
    Động từ 'criar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('criarão') vì chủ ngữ là 'os cientistas' (các nhà khoa học). 'Estarão a proteger' là dạng tương lai tiếp diễn (sẽ đang bảo vệ).
  • "Se houver uma emergência, o senhor utilizará cloro para desinfetar a área, mas fá-lo-á com extrema precaução."
    Nếu có trường hợp khẩn cấp, ngài sẽ sử dụng clo để khử trùng khu vực, nhưng ngài sẽ làm điều đó với sự thận trọng tột độ.
    Sử dụng 'o senhor' (ngài) nên động từ 'utilizar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('utilizará'). 'Fá-lo-á' (sẽ làm điều đó) là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) trong văn phong trang trọng. Lưu ý vị trí của '-lo-' (đại từ 'o' chỉ 'cloro' trong trường hợp này).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a brincar com cloro na piscina, apesar do cheiro forte."
    Khi còn bé, con luôn nghịch clo trong hồ bơi, mặc dù mùi rất nồng.
    Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a brincar' nhấn mạnh tính liên tục của hành động nghịch nước. 'Tu' được sử dụng vì đây là văn phong thân mật.
  • "Antes, a senhora Silva estava sempre a usar cloro para limpar a casa de banho, mas agora usa produtos mais ecológicos."
    Trước đây, bà Silva luôn dùng clo để lau nhà tắm, nhưng bây giờ bà ấy dùng các sản phẩm thân thiện với môi trường hơn.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' ('estava') để diễn tả thói quen trong quá khứ. 'A senhora' được dùng vì là cách xưng hô lịch sự. 'Estar a usar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "No laboratório, eles estavam a testar a reação do cloro com diferentes metais quando o alarme soou."
    Trong phòng thí nghiệm, họ đang thử nghiệm phản ứng của clo với các kim loại khác nhau thì chuông báo động vang lên.
    'Estavam a testar' diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (thì quá khứ chưa hoàn thành). 'Eles' là ngôi thứ ba số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a usar cloro para limpar a casa de banho, não estás? Tem cuidado, é corrosivo!"
    Bạn đang dùng clo để lau nhà tắm phải không? Cẩn thận đấy, nó ăn mòn đấy!
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Não estás?' là câu hỏi đuôi thông dụng.
  • "Se encontrares manchas persistentes, dá-lhes com cloro diluído em água. Vais ver que resulta."
    Nếu bạn thấy những vết bẩn cứng đầu, hãy xử lý chúng bằng clo pha loãng trong nước. Bạn sẽ thấy hiệu quả.
    Sử dụng 'Tu' ẩn (ngôi thứ hai số ít). 'Dá-lhes' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Vais ver' (tương lai gần).
  • "O senhor deve ter cuidado ao manusear o cloro. Ele está a ser guardado num armário ventilado?"
    Ông nên cẩn thận khi xử lý clo. Nó đang được cất giữ trong một tủ thông gió phải không?
    Sử dụng 'O senhor' (trang trọng). 'Está a ser guardado' là cấu trúc bị động với continuous aspect (đang được...).
(Vị trí vocab_tab4_inline)