(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irritante
B1
nome masculino B1 Y học, Hóa học

irritante

[i.ʁiˈtɐ̃.tɨ]
chất gây kích ứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irritante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma substância ou agente que causa irritação ou inflamação leve no corpo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất hoặc yếu tố gây ra viêm nhẹ hoặc khó chịu khác cho cơ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este produto químico é um irritante para a pele."

    "Hóa chất này là một chất gây kích ứng da."

  • "A poluição do ar pode atuar como um irritante para os pulmões."

    "Ô nhiễm không khí có thể hoạt động như một chất gây kích ứng phổi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

estimulante(chất kích thích) agente irritante(tác nhân gây kích ứng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) irritantes
Estes ruídos são irritantes.
(Những tiếng ồn này rất khó chịu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) irritantezinho
Ele é um irritantezinho, mas no fundo é boa pessoa.
(Anh ta là một kẻ gây khó chịu nhỏ, nhưng sâu thẳm bên trong, anh ta là một người tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Um dos irritantes mais comuns é o pólen; evita-o se és alérgico."
    Một trong những chất gây kích ứng phổ biến nhất là phấn hoa; hãy tránh nó nếu bạn bị dị ứng.
    Câu này sử dụng 'irritantes' (số nhiều). 'Evita-o' là ênclise, đại từ 'o' đặt sau động từ 'evita'. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' (és).
  • "Se sentes comichão, de certeza que um destes irritantes te está a afetar."
    Nếu bạn cảm thấy ngứa, chắc chắn một trong những chất gây kích ứng này đang ảnh hưởng đến bạn.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' ('está a afetar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' đứng trước động từ (proclise) vì có từ 'que'.
  • "Não uses produtos de limpeza agressivos; alguns irritantes podem danificar-te a pele."
    Đừng sử dụng các sản phẩm tẩy rửa mạnh; một số chất gây kích ứng có thể làm hỏng làn da của bạn.
    Sử dụng 'irritantes' (số nhiều). 'Danificar-te' là ênclise, đại từ 'te' đặt sau động từ 'danificar'. 'Não uses' là mệnh lệnh phủ định chia ở ngôi 'tu'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres cuidadoso ao manuseares irritantes, para evitares reações alérgicas na pele."
    Việc bạn cẩn thận khi xử lý các chất gây kích ứng là quan trọng, để tránh các phản ứng dị ứng trên da.
    Câu này sử dụng 'seres cuidadoso', là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'tu'. 'manuseares irritantes' cũng là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'tu', diễn tả hành động người nghe (tu) thực hiện. 'evitares' tương tự, chia cho 'tu'. 'É importante' + Infinitivo Pessoal thể hiện sự cần thiết hoặc quan trọng.
  • "Para ele estar a trabalhar com irritantes, é fundamental usar equipamento de proteção individual."
    Để anh ấy làm việc với các chất gây kích ứng, việc sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân là rất quan trọng.
    Ở đây, 'estar a trabalhar' là cấu trúc Continuous Aspect (diễn tả hành động đang diễn ra). 'Para ele estar a trabalhar' là một mệnh đề phụ thuộc, trong đó 'ele' là chủ ngữ của động từ nguyên thể chia ngôi. Cấu trúc này nhấn mạnh sự cần thiết phải có hành động làm việc với chất gây kích ứng đang diễn ra, đồng thời nhấn mạnh sự quan trọng của việc sử dụng thiết bị bảo hộ.
  • "Antes de poderes usar esses irritantes, deves ler atentamente as instruções de segurança que te foram dadas."
    Trước khi bạn có thể sử dụng những chất gây kích ứng đó, bạn nên đọc kỹ các hướng dẫn an toàn đã được cung cấp cho bạn.
    'poderes usar' là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'tu', kết hợp động từ 'poder' (có thể) với 'usar'. 'deves ler' là cấu trúc 'dever' (nên, phải) + Infinitivo, thể hiện sự khuyên nhủ hoặc bổn phận. 'te foram dadas' tuân thủ quy tắc clitic placement, với 'te' đặt trước động từ 'foram dadas'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Este pó é um forte irritante; ao manuseá-lo, protegermo-nos-emos com luvas adequadas."
    Loại bột này là một chất gây kích ứng mạnh; khi xử lý nó, chúng ta sẽ tự bảo vệ mình bằng găng tay phù hợp.
    Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'nos' (chúng ta/chính mình) được đặt vào giữa động từ 'proteger' ở thì Tương lai (Futuro do Indicativo). Cấu trúc: 'proteger' + 'nos' + 'emos' -> 'protegermo-nos-emos'. Dạng này được dùng khi động từ ở thì Tương lai hoặc Điều kiện và đứng đầu mệnh đề.
  • "Se eu soubesse que o produto continha tantos irritantes, nunca to recomendaria. Porém, sem essa informação, recomendar-to-ia de imediato."
    Nếu tôi biết sản phẩm đó chứa nhiều chất gây kích ứng như vậy, tôi sẽ không bao giờ giới thiệu nó cho bạn. Tuy nhiên, không có thông tin đó, tôi sẽ giới thiệu nó cho bạn ngay lập tức.
    Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'to' (te + o, cho bạn + nó) được đặt vào giữa động từ 'recomendar' ở thì Điều kiện (Condicional). Cấu trúc: 'recomendar' + 'to' + 'ia' -> 'recomendar-to-ia'. Thì Điều kiện diễn tả một hành động có thể đã xảy ra nếu một điều kiện khác được đáp ứng.
  • "O alergologista identificar-lhe-á o irritante específico após analisar os resultados do teste."
    Bác sĩ chuyên khoa dị ứng sẽ xác định cho ông/bà chất gây kích ứng cụ thể sau khi phân tích kết quả xét nghiệm.
    Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'lhe' (cho ông/bà - ngôi trang trọng) được đặt vào giữa động từ 'identificar' ở thì Tương lai (Futuro). Cấu trúc: 'identificar' + 'lhe' + 'á' -> 'identificar-lhe-á'. Đây là cách dùng chuẩn và trang trọng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)