(Vị trí top_banner)
Hình minh họa clube
A2
nome masculino A2 Giải trí, Xã hội, Thực vật

clube

/ˈklu.bɨ/
câu lạc bộ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "clube" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Associação de pessoas que se juntam para um determinado fim.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các tổ chức hoặc nhóm người hợp lại với nhau vì một mục đích cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O clube de futebol local ganhou o campeonato."

    "Câu lạc bộ bóng đá địa phương đã vô địch giải đấu."

  • "Estou a pensar juntar-me a um clube de leitura."

    "Tôi đang nghĩ đến việc tham gia một câu lạc bộ đọc sách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

associação(hiệp hội) agremiação(tổ chức)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: clubes

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) clubes
Os clubes de futebol portugueses são muito populares.
(Các câu lạc bộ bóng đá Bồ Đào Nha rất nổi tiếng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) clubinho
Eles têm um clubinho para crianças no bairro.
(Họ có một câu lạc bộ nhỏ cho trẻ em trong khu phố.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O clube a que me aderi no ano passado tem uma longa história."
    Câu lạc bộ mà tôi đã gia nhập vào năm ngoái có một lịch sử lâu đời.
    Đại từ quan hệ 'que' thường được sử dụng. Trong trường hợp này, nó đi kèm với giới từ 'a' (a que) bởi vì động từ 'aderir' yêu cầu giới từ này (aderir a algo). Vị trí đại từ phản thân trong 'me aderi' tuân thủ quy tắc Enclisis (đứng sau động từ) khi không có yếu tố nào bắt buộc nó đứng trước.
  • "Conheces o presidente do clube, com quem estive a falar ontem?"
    Bạn có biết chủ tịch của câu lạc bộ, người mà tôi đã đang nói chuyện cùng hôm qua không?
    Đại từ 'quem' được dùng để chỉ người và luôn đi sau một giới từ (ở đây là 'com'). Cấu trúc 'estive a falar' (đã đang nói chuyện) thể hiện thì quá khứ tiếp diễn theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (estar a + infinitivo), thay vì dùng Gerúndio. Động từ 'conheces' được chia ở ngôi 'tu'.
  • "É um daqueles clubes cujos membros se encontram regularmente para jantar."
    Đó là một trong những câu lạc bộ mà các thành viên của nó thường xuyên gặp nhau để ăn tối.
    Đại từ 'cujo' (và các biến thể cujos, cuja, cujas) được dùng để chỉ sự sở hữu. Nó phải phù hợp về giống và số với danh từ đi sau nó (ở đây 'cujos' là giống đực số nhiều để hợp với 'membros'). Vị trí của đại từ 'se' trong 'se encontram' là Proclisis (đứng trước động từ) vì nó nằm trong mệnh đề phụ được giới thiệu bởi đại từ quan hệ 'cujos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)