(Vị trí top_banner)
Hình minh họa associação
B1
nome feminino B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Kinh doanh, Tâm lý học

associação

[ɐ.su.si.ɐˈsɐ̃w̃]
hiệp hội
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "associação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um grupo de pessoas que trabalha em conjunto para um propósito específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm người làm việc cùng nhau vì một mục đích cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A nossa associação está a organizar um evento de angariação de fundos."

    "Hiệp hội của chúng tôi đang tổ chức một sự kiện gây quỹ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: associações. Các danh từ kết thúc bằng '-ção' thường là giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) associações
As associações de estudantes organizaram um protesto.
(Các hội sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) associaçãozinha
Esta é uma associaçãozinha local, mas muito ativa.
(Đây là một hiệp hội nhỏ địa phương, nhưng rất năng động.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Todos os invernos, a associação de apoio social organizava uma recolha de alimentos para os mais necessitados."
    Mỗi mùa đông, hiệp hội hỗ trợ xã hội đều tổ chức một đợt thu gom thực phẩm cho những người khó khăn nhất.
    Ở đây, 'organizava' là động từ 'organizar' (tổ chức) ở thì 'Pretérito Imperfeito' (Quá khứ chưa hoàn thành), dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc mang tính thói quen trong quá khứ ('Todos os invernos' - mỗi mùa đông).
  • "Quando a crise financeira atingiu o país, as associações estavam a tentar encontrar novas formas de financiamento para os seus projetos."
    Khi khủng hoảng tài chính ập đến đất nước, các hiệp hội đang cố gắng tìm kiếm những hình thức tài trợ mới cho các dự án của họ.
    Cấu trúc 'estavam a tentar' (đang cố gắng) là sự kết hợp giữa động từ 'estar' (ở thì Pretérito Imperfeito) và 'a' + động từ nguyên mẫu ('tentar'). Đây là cách diễn đạt hành động đang diễn ra trong quá khứ chuẩn Châu Âu (PT-PT), không dùng Gerundio (-ndo).
  • "Tu lembravas-te de como a associação nos ajudava a todos com as aulas de reforço?"
    Bạn có nhớ hiệp hội đã giúp đỡ tất cả chúng ta bằng các lớp học phụ đạo như thế nào không?
    Ở đây, 'Tu' là ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Lembravas-te' là động từ 'lembrar-se' (nhớ) ở thì 'Pretérito Imperfeito' chia theo ngôi 'Tu', với đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ (enclisis) chuẩn PT-PT. 'Nos ajudava' cũng ở thì 'Pretérito Imperfeito', với đại từ 'nos' được đặt trước động từ (proclisis), được kích hoạt bởi từ 'como'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A associação foi dissolvida depois de o financiamento ter sido interrompido."
    Hội đã bị giải thể sau khi nguồn tài trợ bị cắt.
    Sử dụng 'dissolvida' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dissolver') ở dạng bị động. 'Ter sido interrompido' là thì perfeito composto passivo, nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Cấu trúc câu bị động được dùng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động (associação) hơn là chủ thể gây ra hành động.
  • "Tens estado a participar ativamente na associação desde que foste eleito."
    Bạn đã và đang tham gia tích cực vào hội kể từ khi bạn được bầu.
    Sử dụng 'tens estado a participar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ và có thể vẫn tiếp diễn. 'Eleito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'eleger', dùng ở dạng bị động, chia theo ngôi 'tu'.
  • "A associação tinha já eleito um novo presidente quando a crise financeira se agravou."
    Hội đã bầu một chủ tịch mới trước khi cuộc khủng hoảng tài chính trở nên tồi tệ hơn.
    Sử dụng 'tinha eleito' (pretérito mais-que-perfeito composto) để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (khủng hoảng tài chính trở nên tồi tệ hơn). 'Eleito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'eleger'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)