(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cobertura
B1
Noun, Feminino B1 Bất động sản

cobertura

/ku.βɛɾˈtu.ɾɐ/
căn hộ tầng trên cùng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cobertura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Apartamento localizado no último andar de um edifício.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một căn hộ nằm ở tầng cao nhất của một tòa nhà.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela mora numa cobertura com vista para o rio."

    "Cô ấy sống trong một căn hộ tầng trên cùng nhìn ra sông."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) coberturas
As coberturas das casas foram danificadas pela tempestade.
(Các mái nhà bị hư hại do bão.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) coberturazinha
Coloquei uma coberturazinha no bebé para ele não sentir frio.
(Tôi đắp một cái chăn mỏng lên người em bé để bé không bị lạnh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A cobertura que tu queres comprar é muito cara, mas tem uma vista fantástica."
    Căn hộ áp mái mà bạn muốn mua rất đắt, nhưng nó có một tầm nhìn tuyệt vời.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' vì ta đang nói về một căn hộ áp mái cụ thể đã được nhắc đến hoặc ngụ ý trước đó. Động từ 'queres' chia ở ngôi 'tu' (bạn).
  • "Estou a pensar comprar uma cobertura com terraço para poder fazer churrascos com os meus amigos."
    Tôi đang nghĩ đến việc mua một căn hộ áp mái có sân thượng để có thể tổ chức tiệc nướng với bạn bè.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì ta đang nói về một căn hộ áp mái nói chung, chưa xác định cụ thể. Cấu trúc 'estar a pensar' diễn tả hành động đang suy nghĩ, đang diễn ra.
  • "As coberturas deste prédio são muito procuradas, pois oferecem mais privacidade e espaço exterior."
    Các căn hộ áp mái của tòa nhà này rất được săn đón, vì chúng mang lại sự riêng tư và không gian bên ngoài lớn hơn.
    Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì đang đề cập đến các căn hộ áp mái cụ thể của tòa nhà đó. 'São' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (chúng nó).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A nossa cobertura tem uma vista deslumbrante sobre o rio Tejo. Adoro estar a tomar o pequeno-almoço na varanda dela."
    Căn hộ áp mái của chúng ta có một tầm nhìn tuyệt đẹp ra sông Tagus. Em thích đang ăn sáng trên ban công của nó.
    'Nossa cobertura' là căn hộ áp mái của chúng ta (ngôi thứ nhất số nhiều, sở hữu). 'Dela' (của nó) ám chỉ đến ban công của căn hộ. Cấu trúc 'estar a tomar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang ăn). 'Tejo' là tên sông Tagus trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Essa cobertura que vês ali é deles. Custou-lhes uma fortuna!"
    Cái căn hộ áp mái mà anh thấy đằng kia là của họ. Nó đã tốn của họ cả một gia tài!
    'Deles' là đại từ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều (của họ). 'Custou-lhes' (tốn của họ): vị trí đại từ 'lhes' tuân theo quy tắc 'enclisis' (sau động từ) vì không có từ phủ định hoặc nghi vấn đứng trước.
  • "A tua cobertura é muito moderna, mas prefiro a minha, que tem um terraço maior e está mais perto do centro. Estás a aproveitar bem a tua?"
    Căn hộ áp mái của anh rất hiện đại, nhưng em thích cái của em hơn, cái mà có một sân thượng lớn hơn và gần trung tâm hơn. Anh đang tận hưởng tốt cái của anh chứ?
    'Tua cobertura' là căn hộ áp mái của anh (ngôi thứ hai số ít, sở hữu). 'A minha' là cái của em. 'A tua' cuối câu là cái của anh. 'Estás a aproveitar' là cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra (đang tận hưởng). Động từ chia theo ngôi 'Tu'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu vives numa cobertura espaçosa no centro da cidade, não é? Todos os dias, estás a admirar a vista deslumbrante."
    Bạn sống trong một căn penthouse rộng rãi ở trung tâm thành phố, phải không? Mỗi ngày, bạn đều đang ngắm nhìn khung cảnh tuyệt đẹp.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia tương ứng 'vives' và 'estás a admirar' (thì hiện tại tiếp diễn, 'estar a + infinitivo').
  • "A senhora compra uma cobertura nova todos os anos? Dá-me a impressão que és muito rica!"
    Ngài/Bà mua một căn penthouse mới mỗi năm sao? Cho tôi cảm giác rằng ngài/bà rất giàu!
    Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) và động từ 'compra' chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT.
  • "Nós procuramos coberturas com varandas grandes porque gostamos de estar a apanhar sol e a relaxar ao ar livre. Encontramos sempre opções interessantes."
    Chúng tôi tìm kiếm những căn penthouse có ban công lớn vì chúng tôi thích tắm nắng và thư giãn ngoài trời. Chúng tôi luôn tìm thấy những lựa chọn thú vị.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với động từ chia tương ứng 'procuramos'. 'Estar a apanhar sol' và 'estar a relaxar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra. 'Coberturas' là dạng số nhiều của 'cobertura'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A cobertura que tu compraste é linda, mas a minha, que estou a renovar, terá uma vista ainda melhor."
    Căn hộ áp mái mà bạn mua thật đẹp, nhưng căn của tôi, mà tôi đang sửa sang lại, sẽ có một tầm nhìn còn đẹp hơn nữa.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a cobertura'. Động từ 'estar a renovar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Ngôi 'tu' đi kèm với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít 'compraste'.
  • "O arquiteto, cujo projeto para a cobertura foi premiado, é um amigo meu."
    Kiến trúc sư, người mà dự án thiết kế căn hộ áp mái của anh ấy đã được trao giải, là một người bạn của tôi.
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (dự án *của* kiến trúc sư). 'cujo' luôn đi trước danh từ mà nó bổ nghĩa ('projeto').
  • "As coberturas, de que te falei, estão à venda por um preço exorbitante. Dá-me o teu contacto, pois posso querer visitar uma delas."
    Những căn hộ áp mái mà tôi đã nói với bạn đang được bán với một mức giá cắt cổ. Cho tôi số liên lạc của bạn, vì có thể tôi muốn đi xem một trong số chúng.
    Sử dụng 'de que' (de + que) sau động từ 'falar' vì 'falar' (nói) yêu cầu giới từ 'de' (falar *de* algo). Vị trí đại từ 'me' tuân theo quy tắc chính tả (enclisis) và viết liền sau động từ 'dá' (dá-me). 'coberturas' ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)