(Vị trí top_banner)
Hình minh họa último
A2
adjetivo (Masculino) A2 Tổng quát

último

ˈuɫ.ti.mu
cuối cùng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "último" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é o derradeiro numa série; que se encontra no fim; final.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cuối cùng về thời gian hoặc thứ tự; sau tất cả những cái khác; chung cuộc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é o último comboio para Lisboa."

    "Đây là chuyến tàu cuối cùng đến Lisbon."

  • "Ela foi a última pessoa a sair da sala."

    "Cô ấy là người cuối cùng rời khỏi phòng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

final(cuối cùng) derradeiro(cuối cùng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'última'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) últimos
Os últimos dias foram muito quentes.
(Những ngày cuối cùng rất nóng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ultimozinho
Foi o ultimozinho presente que me deste.
(Đó là món quà cuối cùng mà bạn đã tặng tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O último livro da série é o meu favorito. Estou a lê-lo agora."
    Cuốn sách cuối cùng của bộ truyện là cuốn yêu thích của tôi. Tôi đang đọc nó bây giờ.
    Artigo definido 'O' antes de 'último' (masculino singular) e 'o' (pronome clítico) colocado depois do verbo 'ler' devido à estrutura com 'estar a...' (estou a lê-lo). 'estou a lê-lo' = đang đọc nó
  • "Tu foste o último a sair da sala ontem. Que estavas tu a fazer?"
    Bạn là người cuối cùng rời khỏi phòng hôm qua. Bạn đang làm gì vậy?
    Artigo definido 'o' antes de 'último'. Uso de 'tu' com a conjugação verbal correspondente ('foste', 'estavas'). 'Estavas tu a fazer?' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ, dùng 'estar a...' Thay vì dùng Gerundio.
  • "A última oportunidade para te inscreveres é amanhã. Dá-te essa prenda!"
    Cơ hội cuối cùng để đăng ký là vào ngày mai. Hãy tự thưởng cho mình món quà đó!
    Artigo definido 'A' antes de 'última' (feminino singular). 'Dá-te' (đại từ 'te' đặt sau động từ 'dar' đầu câu) là ví dụ về vị trí đại từ (ênclise) chuẩn Bồ Đào Nha. 'Dá-te essa prenda' = hãy cho bạn món quà đó/hãy tự thưởng cho mình.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu foste o último a chegar à festa, não é verdade? Estavas a perder a melhor parte!"
    Bạn là người cuối cùng đến bữa tiệc, đúng không? Bạn đã bỏ lỡ phần hay nhất đấy!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'Tu'. 'Estavas a perder' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'O último a chegar' sử dụng 'a' sau 'último' khi đi với một động từ.
  • "Eu fui o último a vê-lo antes de ele partir. Estava a parecer tão feliz."
    Tôi là người cuối cùng nhìn thấy anh ấy trước khi anh ấy rời đi. Anh ấy trông rất hạnh phúc.
    'Eu fui o último a vê-lo': 'a' được sử dụng sau 'último' khi theo sau là một động từ. 'Estava a parecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả một trạng thái đang diễn ra (trông có vẻ hạnh phúc).
  • "Nós seremos os últimos a esquecer o teu sacrifício. Estamos a honrar a tua memória."
    Chúng tôi sẽ là những người cuối cùng quên đi sự hy sinh của bạn. Chúng tôi đang tôn vinh ký ức của bạn.
    'Nós seremos os últimos a esquecer': 'a' được sử dụng sau 'últimos' khi theo sau là một động từ. 'Estamos a honrar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Ngôi 'nós' được sử dụng, động từ chia theo ngôi 'nós'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Estás a ler o último livro do Saramago?"
    Bạn đang đọc cuốn sách cuối cùng của Saramago phải không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (Estás) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ler) diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Châu Âu.
  • "O senhor está a rever o último relatório antes da reunião?"
    Thưa ông, ông đang xem lại báo cáo cuối cùng trước cuộc họp phải không?
    Sử dụng 'O senhor' (está) cho văn phong trang trọng. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a rever) diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Châu Âu.
  • "Estás a fazer o último exercício? Anda lá, dá-lhe um empurrão final!"
    Bạn đang làm bài tập cuối cùng phải không? Cố lên nào, hoàn thành nốt đi!
    Sử dụng ngôi 'Tu' (Estás, anda, dá) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a fazer) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'lhe' được đặt sau động từ (enclisis) trong câu mệnh lệnh khẳng định ('dá-lhe'), tuân thủ quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)