(Vị trí top_banner)
Hình minh họa último andar
A2
noun Masculino A2 Xây dựng, Bất động sản

último andar

ˈuɫ.ti.mu ɐ̃ˈdaɾ
tầng trên cùng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "último andar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O piso mais alto de um edifício.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tầng cao nhất của một tòa nhà.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O apartamento dela fica no último andar do prédio."

    "Căn hộ của cô ấy ở tầng trên cùng của tòa nhà."

  • "Eles têm uma vista maravilhosa da cidade a partir do último andar."

    "Họ có một tầm nhìn tuyệt vời ra thành phố từ tầng trên cùng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực. Cần sử dụng quán từ 'o' trước danh từ này (ex: o último andar).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) últimos andares
Os últimos andares do edifício têm uma vista fantástica.
(Các tầng trên cùng của tòa nhà có một tầm nhìn tuyệt vời.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) último andarzinho
Ele mora no último andarzinho do prédio.
(Anh ấy sống ở tầng áp mái nhỏ của tòa nhà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, no último andar, a vista mais deslumbrante da cidade, se fores paciente."
    Tôi sẽ cho bạn thấy, ở tầng cao nhất, khung cảnh thành phố tuyệt đẹp nhất, nếu bạn kiên nhẫn.
    Mesóclise: 'Dar-te-ei' (Futuro do Indicativo). Đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. 'Último andar' được dùng để chỉ tầng cao nhất. Lưu ý sử dụng 'fores' chia ở ngôi 'tu' (Conjuntivo).
  • "No último andar, encontrar-se-ão os escritórios da administração, onde se tratarão os assuntos mais importantes."
    Ở tầng cao nhất, sẽ tìm thấy các văn phòng của ban quản lý, nơi các vấn đề quan trọng nhất sẽ được giải quyết.
    Mesóclise: 'Encontrar-se-ão' (Futuro do Indicativo). Đại từ 'se' được đặt giữa gốc động từ 'encontrar' và đuôi thì tương lai. Cấu trúc câu bị động với 'se' (se tratarão). 'Último andar' chỉ vị trí.
  • "Dir-te-ia que no último andar estão a estar os melhores apartamentos, mas atualmente estão a ser renovados."
    Tôi sẽ nói với bạn rằng ở tầng cao nhất có những căn hộ tốt nhất, nhưng hiện tại chúng đang được cải tạo.
    Mesóclise: 'Dir-te-ia' (Condicional). Đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ 'dir' và đuôi thì điều kiện. Lưu ý sử dụng 'estar a estar' (estar a + infinito) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra (tồn tại). 'Estar a ser renovados': Thể bị động, nhấn mạnh quá trình (estar a + ser + particípio).
(Vị trí vocab_tab4_inline)