coesão
/ku.ɨˈzɐ̃w̃/
sự gắn kết
Independente (B2)
Significado "coesão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de coesir; união íntima; ligação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự gắn kết, sự kết dính, sự liên kết chặt chẽ.
Exemplos (Ví dụ)
"A coesão social é essencial para uma comunidade forte."
"Sự gắn kết xã hội là cần thiết cho một cộng đồng vững mạnh."
"A falta de coesão na equipa levou à derrota."
"Sự thiếu gắn kết trong đội đã dẫn đến thất bại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | coesões |
A coesão social é essencial para uma sociedade estável.
(Sự gắn kết xã hội là điều cần thiết cho một xã hội ổn định.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | coesãozinha |
Havia uma coesãozinha entre eles, mas nada demais.
(Giữa họ có một chút gắn kết, nhưng không có gì nhiều.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para haver coesão no grupo, é fundamental estares a comunicar abertamente as tuas preocupações."Để có sự gắn kết trong nhóm, điều quan trọng là bạn phải đang giao tiếp cởi mở về những lo lắng của bạn.Infinitivo pessoal 'estares' chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) sau giới từ 'para'. Cấu trúc 'estar a comunicar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A coesão da equipa dependia de eles estarem a trabalhar em conjunto para resolver o problema."Sự gắn kết của đội phụ thuộc vào việc họ đang làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề.Infinitivo pessoal 'estarem' chia theo ngôi 'eles' (ngôi thứ 3 số nhiều) sau giới từ 'de'. 'Estar a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra, nhấn mạnh tính liên tục.
-
"Será crucial, para a coesão da sociedade, estarmos nós a promover o diálogo entre diferentes culturas."Việc chúng ta đang thúc đẩy đối thoại giữa các nền văn hóa khác nhau sẽ rất quan trọng đối với sự gắn kết của xã hội.Infinitivo pessoal 'estarmos' chia theo ngôi 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) sau giới từ 'para'. 'Estar a promover' biểu thị hành động đang diễn ra. Lưu ý trật tự từ nhấn mạnh tầm quan trọng.
Thì Hiện tại đơn
-
"A coesão do grupo está a aumentar à medida que tu e os teus colegas colaboram mais estreitamente neste projeto."Sự gắn kết của nhóm đang tăng lên khi bạn và các đồng nghiệp của bạn hợp tác chặt chẽ hơn trong dự án này.Sử dụng 'estar a aumentar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được dùng cho ngôi thứ hai số ít (thân mật). Động từ 'colaboram' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều vì chủ ngữ là 'tu e os teus colegas'. Lưu ý vị trí của đại từ không chủ cách không có trong câu này.
-
"Quando a coesão social falta, vês que as pessoas se isolam e deixam de participar na vida comunitária."Khi sự gắn kết xã hội thiếu, bạn thấy mọi người tự cô lập và ngừng tham gia vào đời sống cộng đồng.'Vês' là chia động từ 'ver' (thấy) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'tu'. 'Deixam' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều vì chủ ngữ là 'as pessoas'. Sử dụng 'falta' thay vì 'está a faltar' vì diễn tả một trạng thái, không phải hành động đang diễn ra.
-
"A professora explica que a coesão textual é fundamental para que tu consigas escrever textos claros e compreensíveis. Está a dar-te exemplos para melhorares."Cô giáo giải thích rằng sự mạch lạc văn bản là rất quan trọng để bạn có thể viết những văn bản rõ ràng và dễ hiểu. Cô ấy đang đưa cho bạn những ví dụ để bạn cải thiện.'Está a dar-te' (đang đưa cho bạn) sử dụng cấu trúc 'estar a...' để chỉ hành động đang diễn ra. 'Dar-te' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì bắt đầu một mệnh đề. 'Consigas' chia theo modo subjuntivo vì có 'para que' (để mà).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
