(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coitado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Thường được dùng trong các diễn đàn trực tuyến, tin nhắn văn bản.

coitado

[kuˈaj.tɐ.du]
tội nghiệp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "coitado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que merece compaixão; infeliz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Viết tắt của 'poor'. Dùng để diễn tả sự buồn bã, thất vọng hoặc thông cảm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João está a sentir-se coitado porque chumbou no exame."

    "João cảm thấy tội nghiệp vì anh ấy trượt kỳ thi."

  • "A coitada da Maria perdeu o emprego."

    "Maria tội nghiệp đã mất việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser usado para expressar pena ou simpatia. Forma feminina: coitada.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) coitados
Os coitados perderam tudo no incêndio.
(Những người đáng thương đã mất tất cả trong vụ hỏa hoạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) coitadinho
O coitadinho estava a chorar porque caiu.
(Đứa bé tội nghiệp khóc vì bị ngã.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Coitado do Pedro, ele trabalha doze horas por dia e nunca se queixa."
    Tội nghiệp Pedro, anh ấy làm việc mười hai tiếng mỗi ngày và không bao giờ phàn nàn.
    Động từ 'trabalha' (làm việc) và 'queixa' (phàn nàn) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ 3 số ít (ele). Cấu trúc 'Coitado de + [tên]' là cách nói phổ biến để bày tỏ sự thương cảm.
  • "Tu estás sempre a estudar, coitado. Precisas de descansar um pouco."
    Cậu lúc nào cũng đang học, thật tội nghiệp. Cậu cần nghỉ ngơi một chút.
    Ví dụ này sử dụng ngôi 'tu' thân mật, đi kèm động từ chia tương ứng ('estás', 'precisas'). Cấu trúc 'estás a estudar' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra, là quy chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thay thế cho Gerúndio kiểu Brazil.
  • "Aquele senhor parece-me tão só, coitado. Ofereço-lhe ajuda sempre que posso."
    Ông kia trông có vẻ cô đơn quá, thật tội nghiệp. Tôi đề nghị giúp đỡ ông ấy mỗi khi có thể.
    Động từ 'parece' (trông có vẻ) và 'ofereço' (đề nghị) ở thì Hiện tại đơn. Ví dụ này tuân thủ quy tắc đặt đại từ (clitic placement) chuẩn châu Âu: đại từ 'me' và 'lhe' được đặt sau động từ trong câu khẳng định ('parece-me', 'ofereço-lhe'), gọi là Enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)