desgraçado
/dɨz.ɡɾaˈsa.du/
kẻ khốn khổ
Intermediário (B1)
Significado "desgraçado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Indivíduo que sofre de infortúnio ou miséria; pessoa infeliz e desafortunada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người bất hạnh, khốn khổ, đáng thương.
Exemplos (Ví dụ)
"O pobre homem é um desgraçado, perdeu tudo no incêndio."
"Người đàn ông tội nghiệp là một kẻ khốn khổ, anh ta đã mất tất cả trong vụ hỏa hoạn."
"Não sejas cruel com ele, já é um desgraçado o suficiente."
"Đừng tàn nhẫn với anh ta, anh ta đã đủ khốn khổ rồi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Se usado como substantivo, é masculino. Plural: desgraçados.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desgraçados |
Os desgraçados perderam tudo no incêndio.
(Những người bất hạnh đã mất tất cả trong vụ hỏa hoạn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desgraçadinho |
O desgraçadinho estava a chorar no canto.
(Cậu bé tội nghiệp đang khóc trong góc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Aquele desgraçado é mais pobre do que eu imaginava, coitado."Gã khốn khổ đó còn nghèo hơn tôi tưởng, thật đáng thương.Cấu trúc so sánh hơn 'mais pobre do que' (nghèo hơn) được dùng để so sánh mức độ của tính từ 'pobre' (nghèo) khi mô tả cho danh từ 'desgraçado'.
-
"Entre todos os que ficaram sem casa, ele é o desgraçado mais esquecido pelas autoridades."Trong số tất cả những người mất nhà cửa, anh ấy là người bất hạnh bị chính quyền lãng quên nhất.Cấu trúc so sánh bậc nhất 'o mais esquecido' (bị lãng quên nhất) được dùng để chỉ mức độ cao nhất của tính từ 'esquecido' trong một nhóm (os que ficaram sem casa).
-
"Tu não imaginas, ele tornou-se um desgraçado pobríssimo depois de perder o emprego."Bạn không tưởng tượng được đâu, anh ta đã trở thành một kẻ khốn khổ nghèo kiết xác sau khi mất việc.Sử dụng cấp độ tuyệt đối 'pobríssimo' (rất rất nghèo), là dạng nhấn mạnh của tính từ 'pobre', để mô tả danh từ 'desgraçado'. Động từ 'imaginas' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'Tu'.
Thì Tương lai đơn
-
"Acredita, tu serás um desgraçado se não estudares para o exame."Tin tôi đi, cậu sẽ là một kẻ khốn khổ nếu cậu không học cho kỳ thi.Sử dụng 'serás' (thì tương lai đơn của 'ser' - là, thì, ở) chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc câu điều kiện loại 1: nếu...thì...
-
"No futuro, muitos desgraçados dependerão da ajuda do Estado para sobreviver."Trong tương lai, nhiều người khốn khổ sẽ phải phụ thuộc vào sự giúp đỡ của nhà nước để sống sót.'Dependerão' là thì tương lai đơn của động từ 'depender' (phụ thuộc), chia cho ngôi thứ ba số nhiều (muitos desgraçados). Lưu ý vị trí chủ ngữ đứng trước động từ.
-
"Se continuares a gastar dinheiro dessa maneira, tu tornar-te-ás num desgraçado."Nếu cậu tiếp tục tiêu tiền theo cách đó, cậu sẽ trở thành một kẻ khốn khổ.'Tornar-te-ás' là dạng chia thì tương lai đơn của động từ phản thân 'tornar-se' (trở thành) cho ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (enclisis) và nối với động từ bằng dấu gạch nối. 'Num' là dạng rút gọn của 'em um'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
