(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compaixão
B2
danh từ, Feminino B2 Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

compaixão

[kõ.pajˈʃɐ̃w̃]
lòng trắc ẩn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "compaixão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento piedoso de tristeza perante a infelicidade alheia; pena, dó.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lòng trắc ẩn, lòng thương xót, sự cảm thông sâu sắc đối với những đau khổ hoặc bất hạnh của người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho muita compaixão pelas vítimas do desastre."

    "Tôi rất thương xót những nạn nhân của thảm họa."

  • "Dá-me compaixão ver tanta pobreza."

    "Tôi thấy thương xót khi thấy quá nhiều nghèo đói."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

crueldade(sự tàn ác) indiferença(sự thờ ơ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: compaixões. Danh từ giống cái, cần chú ý sử dụng quán từ và tính từ phù hợp.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) compaixões
As compaixões de Maria eram conhecidas por todos.
(Lòng trắc ẩn của Maria được mọi người biết đến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) compaixãozinha
Uma compaixãozinha pode fazer toda a diferença.
(Một chút lòng trắc ẩn có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)