(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cola
A1
Nome Feminino A1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Mỹ thuật

cola

[ˈkɔlɐ]
hồ dán
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cola" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Substância viscosa usada para unir objetos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất mềm, ướt, dính thường được dùng để dán các vật lại với nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Dá-me um pouco de cola, por favor. Estou a tentar colar este papel."

    "Làm ơn cho tôi một ít hồ dán. Tôi đang cố gắng dán tờ giấy này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) colas
Precisamos de várias colas para este projeto.
(Precisamos de várias colas para este projeto.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) colinha
Passei só uma colinha para não descolar.
(Só passei uma colinha para não descolar.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A cola que comprei na papelaria é muito forte. Estou a usar a cola para colar as fotografias no álbum."
    Loại keo tôi mua ở nhà sách rất chắc. Tôi đang dùng keo để dán những bức ảnh vào album.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' (số ít, giống cái) trước 'cola' khi nói đến loại keo cụ thể đã mua. Cấu trúc 'Estou a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous aspect).
  • "Dá-me uma cola, por favor. Preciso de colar este papel rasgado. Estás a ver a cola ali?"
    Cho tôi một lọ keo, làm ơn. Tôi cần dán tờ giấy bị rách này. Bạn có thấy lọ keo ở đằng kia không?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' trước 'cola' khi chỉ một lượng keo không xác định. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (Enclisis). 'Estás a ver' (Bạn đang thấy) sử dụng cấu trúc 'estar a...' cho continuous aspect, chia theo ngôi 'tu'.
  • "As colas que usaste para o projeto escolar eram tóxicas. Estavas a usar as colas com cuidado?"
    Những loại keo mà bạn đã dùng cho dự án ở trường hóa ra lại độc hại. Bạn đã dùng keo cẩn thận chứ?
    Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều, giống cái) trước 'colas' vì đang nói đến những loại keo cụ thể đã dùng. 'Estavas a usar' (Bạn đã dùng) sử dụng cấu trúc 'estar a...' cho continuous aspect ở quá khứ, chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)