unir
[uˈniɾ]
gắn kết
Intermediário (B1)
Significado "unir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Juntar; ligar; tornar coerente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
kết dính, gắn kết chặt chẽ; mạch lạc, chặt chẽ (về mặt ý tưởng, lập luận)
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso unir os esforços para alcançar o objetivo."
"Cần phải kết hợp những nỗ lực để đạt được mục tiêu."
"As duas peças estão unidas por uma cola forte."
"Hai mảnh được gắn kết bằng một loại keo mạnh."
"O orador conseguiu unir as suas ideias de forma coerente."
"Diễn giả đã có thể gắn kết những ý tưởng của mình một cách mạch lạc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Khi sử dụng với đại từ phản thân (me, te, se, nos, vos, se), vị trí của đại từ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: Unir-se, Vou unir-me, Dá-me a mão para unir-nos.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | uno |
Eu uno forças com os meus colegas para resolver este problema.
(Tôi hợp lực với các đồng nghiệp của mình để giải quyết vấn đề này.) |
| Tu | unes | |
| Ele/Você | une | |
| Nós | unimos | |
| Eles/Vocês | unem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | uni |
Ontem, uni os dois grupos para facilitar a discussão.
(Hôm qua, tôi đã hợp nhất hai nhóm để tạo điều kiện cho cuộc thảo luận.) |
| Tu | uniste | |
| Ele/Você | uniu | |
| Nós | unimos | |
| Eles/Vocês | uniram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | unia |
Antigamente, unia esforços com ele para organizar eventos.
(Ngày xưa, tôi thường hợp tác với anh ấy để tổ chức các sự kiện.) |
| Tu | unias | |
| Ele/Você | unia | |
| Nós | uníamos | |
| Eles/Vocês | uniam | |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
