coletivo
[ku.ɫɛˈti.vu]
tập thể
Intermediário (B1)
Significado "coletivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a um grupo ou comunidade; feito ou compartilhado por todos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc được thực hiện bởi một cộng đồng; được chia sẻ.
Exemplos (Ví dụ)
"A empresa tem um seguro de saúde coletivo para os seus funcionários."
"Công ty có bảo hiểm y tế tập thể cho nhân viên của mình."
"Estamos a desenvolver um projeto coletivo na escola."
"Chúng tôi đang phát triển một dự án tập thể ở trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | coletiva |
A decisão foi coletiva.
(Quyết định là tập thể.) |
| Masculine Plural | coletivos |
Os nossos esforços foram coletivos.
(Những nỗ lực của chúng ta là tập thể.) |
| Feminine Plural | coletivas |
As ações foram coletivas.
(Các hành động mang tính tập thể.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | coletivíssimo |
O projeto foi um esforço coletivíssimo.
(Dự án là một nỗ lực vô cùng tập thể.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este esforço coletivo é mais importante do que qualquer contribuição individual. Todos estamos a trabalhar para o bem comum."Nỗ lực tập thể này quan trọng hơn bất kỳ đóng góp cá nhân nào. Tất cả chúng ta đang làm việc vì lợi ích chung.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn (mais importante do que). 'Estamos a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
-
"O espírito coletivo desta equipa é o mais forte que eu conheço. Dá-nos a todos uma enorme motivação."Tinh thần tập thể của đội này là mạnh mẽ nhất mà tôi biết. Nó cho tất cả chúng ta một động lực to lớn.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (o mais forte). 'Dá-nos' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
-
"Um projeto coletivo bem-sucedido é tão gratificante como ver os teus próprios sonhos a tornarem-se realidade. Estás a participar ativamente?"Một dự án tập thể thành công thì cũng thỏa mãn như việc thấy những giấc mơ của riêng bạn trở thành hiện thực. Bạn có đang tham gia tích cực không?Ví dụ này sử dụng cấp so sánh ngang bằng (tão gratificante como). 'Estás a participar' thể hiện hành động đang diễn ra, chia theo ngôi 'tu'. 'Teus' là dạng sở hữu của 'tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu grupo de amigos era muito coletivo; estávamos sempre a jogar à bola no parque todos juntos."Khi bạn còn nhỏ, nhóm bạn của bạn rất hòa đồng; chúng tôi luôn cùng nhau chơi bóng đá trong công viên.Câu này sử dụng 'eras' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' chia cho ngôi 'tu') để diễn tả một trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estávamos sempre a jogar' thể hiện hành động chơi bóng đá diễn ra liên tục trong quá khứ, sử dụng 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio.
-
"Naquela cooperativa agrícola, o trabalho era coletivo. Os agricultores estavam a partilhar os recursos e a tomar decisões em conjunto; ninguém trabalhava sozinho."Trong hợp tác xã nông nghiệp đó, công việc mang tính tập thể. Các nông dân chia sẻ nguồn lực và đưa ra quyết định cùng nhau; không ai làm việc một mình.Sử dụng 'era' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') để mô tả tính chất công việc. 'Estavam a partilhar' và 'estavam a tomar' đều dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Antes da crise, o nosso projeto era um esforço coletivo. Todos dávamo-nos as mãos e estávamos a trabalhar arduamente para o sucesso comum."Trước khủng hoảng, dự án của chúng tôi là một nỗ lực tập thể. Tất cả chúng tôi cùng chung tay và đang làm việc chăm chỉ để đạt được thành công chung.Sử dụng 'era' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') để mô tả bản chất của dự án. 'Dávamo-nos' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu. 'Estávamos a trabalhar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động làm việc diễn ra liên tục.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres coletivo e estares a pensar no bem-estar de todos antes de tomares uma decisão."Điều quan trọng là bạn phải có tinh thần tập thể và suy nghĩ cho hạnh phúc của mọi người trước khi đưa ra quyết định.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả sự quan trọng đối với 'tu'. 'Estares a pensar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra (đang suy nghĩ). 'Tomares' là Infinitivo Pessoal của 'tomar' chia cho 'tu'.
-
"Para serem coletivos, os membros da equipa precisam de estar a trabalhar em conjunto e a comunicar abertamente uns com os outros."Để có tính tập thể, các thành viên trong nhóm cần phải làm việc cùng nhau và giao tiếp cởi mở với nhau.'Serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles' (các thành viên). 'Estarem a trabalhar' và 'Estarem a comunicar' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục.
-
"Ao serem coletivos, conseguem estar a resolver problemas de forma mais eficaz e a partilhar responsabilidades."Khi có tính tập thể, họ có thể giải quyết vấn đề hiệu quả hơn và chia sẻ trách nhiệm.'Serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles' (họ). 'Estarem a resolver' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí 'a' giữa 'estar' và 'resolver'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Considerando o esforço coletivo que todos faremos, motivar-vos-ei a participar ativamente no projeto."Xét đến nỗ lực tập thể mà tất cả chúng ta sẽ thực hiện, ta sẽ khuyến khích các bạn tham gia tích cực vào dự án.Mesóclise ('motivar-vos-ei') được dùng vì câu bắt đầu bằng trạng ngữ. 'Vos' là đại từ tân ngữ (ngôi 2 số nhiều) tương ứng với 'todos'. 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì câu diễn tả một hành động tương lai, không phải hành động đang diễn ra.
-
"Com a vossa atitude coletiva e colaborativa, ajudar-te-ei a ultrapassar este desafio."Với thái độ tập thể và hợp tác của các bạn, ta sẽ giúp bạn vượt qua thử thách này.Mesóclise ('ajudar-te-ei') được dùng vì câu bắt đầu bằng cụm giới từ. 'Te' là đại từ tân ngữ (ngôi 2 số ít) tương ứng với 'tu'. 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì câu diễn tả một hành động tương lai, không phải hành động đang diễn ra.
-
"Sendo o trabalho coletivo a nossa prioridade, dar-se-á primazia à organização das tarefas."Vì công việc tập thể là ưu tiên hàng đầu của chúng ta, nên việc tổ chức các nhiệm vụ sẽ được ưu tiên.Mesóclise ('dar-se-á') được dùng vì câu bắt đầu bằng mệnh đề phụ thuộc với liên từ 'Sendo'. 'Se' là đại từ phản thân. 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì câu diễn tả một hành động tương lai, không phải hành động đang diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a participar num esforço coletivo para limpar a praia."Bạn đang tham gia vào một nỗ lực chung để làm sạch bãi biển.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'Tu' ('estás') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a participar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Coletivo' bổ nghĩa cho 'esforço'.
-
"Nós estamos a viver um momento coletivo de celebração após a vitória."Chúng ta đang trải qua một khoảnh khắc ăn mừng tập thể sau chiến thắng.Sử dụng 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' ('estamos') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a viver') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Coletivo' bổ nghĩa cho 'momento'.
-
"Vós estais a tomar decisões num processo coletivo."Các bạn đang đưa ra các quyết định trong một quá trình tập thể.Sử dụng 'vós' (ngôi thứ hai số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'vós' ('estais') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a tomar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Coletivo' bổ nghĩa cho 'processo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
