imperialismo
/ĩ.pjɾjɐˈliʒmu/
chủ nghĩa đế quốc
Independente (B2)
Significado "imperialismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Política de expansão e domínio de um Estado sobre outros, geralmente através de meios económicos, políticos ou militares.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chính sách mở rộng quyền lực và ảnh hưởng của một quốc gia thông qua ngoại giao hoặc vũ lực.
Exemplos (Ví dụ)
"O imperialismo europeu no século XIX teve um impacto profundo nas colónias."
"Chủ nghĩa đế quốc châu Âu vào thế kỷ 19 đã có một tác động sâu sắc đến các thuộc địa."
"A crítica ao imperialismo é uma constante em muitos movimentos sociais."
"Chỉ trích chủ nghĩa đế quốc là một hằng số trong nhiều phong trào xã hội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | imperialismos |
Os imperialismos do século XIX deixaram marcas profundas.
(Chủ nghĩa đế quốc của thế kỷ 19 đã để lại những dấu ấn sâu sắc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | imperialismozinho |
Este é um imperialismozinho disfarçado.
(Đây là một chủ nghĩa đế quốc nhỏ được ngụy trang.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a estudar os imperialismos europeus do século XIX para o exame de História."Bạn đang học về chủ nghĩa đế quốc châu Âu thế kỷ 19 cho kỳ thi Lịch sử.Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a' + 'estudar' (động từ nguyên mẫu) để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Nós estamos a analisar como o imperialismo afetou as colónias portuguesas em África. Dá-nos muita informação!"Chúng tôi đang phân tích cách chủ nghĩa đế quốc ảnh hưởng đến các thuộc địa Bồ Đào Nha ở Châu Phi. Nó cung cấp cho chúng tôi rất nhiều thông tin!Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều), động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' (estamos) kết hợp với 'a' + 'analisar' (động từ nguyên mẫu) để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dá-nos' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (enclisis) sau động từ, tuân theo quy tắc PT-PT.
-
"Eles estão a argumentar que o imperialismo foi inevitável, mas eu não concordo com eles. O expansionismo foi sempre agressivo."Họ đang tranh luận rằng chủ nghĩa đế quốc là không thể tránh khỏi, nhưng tôi không đồng ý với họ. Chủ nghĩa bành trướng luôn hung hăng.Sử dụng 'Eles' (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều), động từ 'estar' chia ở ngôi 'eles' (estão) kết hợp với 'a' + 'argumentar' (động từ nguyên mẫu) để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O imperialismo, que estás a testemunhar na Ucrânia, é uma tragédia."Chủ nghĩa đế quốc mà bạn đang chứng kiến ở Ukraine là một thảm kịch.Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'imperialismo'. Cấu trúc 'estás a testemunhar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở ngôi 'tu'. Động từ 'testemunhar' chia theo ngôi 'tu' (estás).
-
"Os imperialismos, cujos efeitos nefastos sentiram as colónias portuguesas, deixaram marcas profundas."Các chủ nghĩa đế quốc, mà các thuộc địa Bồ Đào Nha đã cảm nhận những ảnh hưởng tai hại của nó, đã để lại những dấu ấn sâu sắc.Ở đây, 'cujos' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, có nghĩa là 'của chúng/của nó' (thuộc về 'imperialismos'). 'Sentiram' là động từ 'sentir' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas - các thuộc địa).
-
"O estadista a quem o imperialismo repugna está agora a tentar negociar a paz."Chính khách mà chủ nghĩa đế quốc khiến ghê tởm hiện đang cố gắng đàm phán hòa bình.'A quem' là đại từ quan hệ, được sử dụng sau giới từ 'a' (chỉ đối tượng gián tiếp), thay thế cho 'o estadista'. 'Repugna' là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'o imperialismo'. 'Está a tentar' là continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
