(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colóquio
B2
nome masculino B2 Học thuật, Giáo dục

colóquio

[kuˈlɔkiu]
hội nghị chuyên đề
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "colóquio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma reunião formal onde vários especialistas apresentam artigos ou palestras curtas sobre um tema ou temas relacionados, geralmente seguidas de uma discussão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hội nghị trang trọng, nơi nhiều chuyên gia trình bày các bài viết hoặc bài giảng ngắn về một chủ đề hoặc các chủ đề liên quan, thường đi kèm theo một cuộc thảo luận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O colóquio sobre energias renováveis foi um sucesso."

    "Hội nghị chuyên đề về năng lượng tái tạo đã thành công."

  • "Estou a preparar-me para apresentar um artigo no próximo colóquio."

    "Tôi đang chuẩn bị trình bày một bài viết tại hội nghị chuyên đề sắp tới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: colóquios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) colóquios
Os colóquios científicos são importantes para a troca de conhecimento.
(Các buổi hội thảo khoa học rất quan trọng cho việc trao đổi kiến thức.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) colóquiozinho
Tivemos um colóquiozinho muito interessante na faculdade.
(Chúng tôi đã có một buổi hội thảo nhỏ rất thú vị ở trường đại học.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Convidá-lo-ei para o colóquio sobre a inteligência artificial, pois sei que te interessa o tema."
    Tôi sẽ mời anh đến buổi hội thảo về trí tuệ nhân tạo, vì tôi biết anh quan tâm đến chủ đề này.
    Ênclise: 'Convidar' (mời) chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít ('convidarei'), do đó đại từ tân ngữ 'o' (anh) được đặt sau động từ, nối với động từ bằng dấu gạch nối ('convidá-lo-ei'). Cách chia động từ ngôi 'tu' không được thể hiện ở đây vì động từ đang ở thì tương lai. Lưu ý sử dụng 'te interessa' thay vì 'você interessa' vì đang sử dụng ngôi 'tu'.
  • "Disse-me o professor que os colóquios são uma excelente oportunidade para aprender e conhecer outros especialistas na área."
    Giáo sư nói với tôi rằng các buổi hội thảo là một cơ hội tuyệt vời để học hỏi và gặp gỡ những chuyên gia khác trong lĩnh vực này.
    Ênclise: Động từ 'disse' (nói) ở thì quá khứ, do đó đại từ tân ngữ 'me' (tôi) được đặt sau động từ, nối với động từ bằng dấu gạch nối ('disse-me').
  • "Se precisares de ajuda com a tua apresentação no colóquio, dá-ma; estou a rever alguns artigos sobre o assunto."
    Nếu anh cần giúp đỡ với bài thuyết trình của anh tại hội thảo, hãy đưa nó cho tôi; tôi đang xem xét một số bài báo về chủ đề này.
    Ênclise: Mệnh lệnh khẳng định 'dá' (hãy đưa) ngôi 'tu', đại từ tân ngữ 'ma' (cho tôi nó - a tua apresentação) được đặt sau động từ, nối với động từ bằng dấu gạch nối ('dá-ma'). Hành động đang diễn ra sử dụng 'estou a rever' (đang xem xét), tuân thủ cấu trúc 'estar a + infinitive'.
Thì Hiện tại đơn
  • "No colóquio sobre inteligência artificial, o professor dá-te explicações detalhadas sobre os algoritmos enquanto tu estás a apresentar o teu projeto."
    Tại buổi hội thảo về trí tuệ nhân tạo, giáo sư đang giải thích chi tiết cho bạn về các thuật toán trong khi bạn đang trình bày dự án của mình.
    Sử dụng 'dá-te' (enclisis) vì đầu câu; 'estás a apresentar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós vemos que o investigador está a preparar a sua apresentação para o colóquio internacional sobre alterações climáticas."
    Chúng tôi thấy nhà nghiên cứu đang chuẩn bị bài thuyết trình của mình cho hội thảo quốc tế về biến đổi khí hậu.
    'está a preparar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'nós vemos' để nhấn mạnh chủ ngữ.
  • "Sei que tu estás a ler todos os artigos antes dos colóquios, mas eu apenas leio os resumos. Dá-me uma vantagem?"
    Tôi biết bạn đang đọc tất cả các bài báo trước các buổi hội thảo, nhưng tôi chỉ đọc tóm tắt. Điều đó có mang lại cho tôi lợi thế nào không?
    'estás a ler' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (enclisis) vì đầu câu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O colóquio que decorreu na universidade focou-se nas alterações climáticas."
    Hội nghị chuyên đề đã diễn ra tại trường đại học tập trung vào biến đổi khí hậu.
    Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ kết nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ, chỉ rõ colóquio là đối tượng được nhắc đến. Động từ 'decorrer' chia ở thì quá khứ đơn.
  • "O professor, a quem tu deste o teu artigo durante o colóquio, elogiou-o bastante."
    Vị giáo sư, người mà bạn đã đưa bài viết của bạn trong hội nghị chuyên đề, đã khen ngợi nó rất nhiều.
    'A quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người (professor) và theo sau giới từ 'a' vì động từ 'dar' đòi hỏi giới từ này khi chỉ đối tượng gián tiếp. Lưu ý vị trí đại từ 'o' đặt sau và nối với động từ 'elogiou' (enclisis).
  • "Estou a organizar vários colóquios cujos temas são do teu interesse."
    Tôi đang tổ chức vài hội nghị chuyên đề mà các chủ đề của chúng thì bạn quan tâm.
    'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'os temas dos colóquios'. Cấu trúc 'estar a organizar' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ estar ở ngôi thứ nhất số ít (eu).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a preparar-te para o colóquio sobre inteligência artificial? Dá-me o teu parecer sobre o programa."
    Cậu đang chuẩn bị cho buổi hội thảo về trí tuệ nhân tạo à? Cho tớ ý kiến của cậu về chương trình đi.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a preparar-te' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp chuẩn PT-PT (Enclisis).
  • "Os meus colegas e eu estamos a organizar vários colóquios sobre literatura portuguesa contemporânea. Achas que tu podes participar?"
    Tôi và các đồng nghiệp đang tổ chức vài buổi hội thảo về văn học Bồ Đào Nha đương đại. Cậu nghĩ là cậu có thể tham gia không?
    Cấu trúc 'estar a organizar' diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'tu podes' (ngôi thứ hai số ít) phù hợp với cách xưng hô thân mật.
  • "A senhora está a apresentar um artigo interessante neste colóquio. Poderia dar-me mais informações sobre a sua investigação?"
    Bà đang trình bày một bài viết thú vị trong buổi hội thảo này. Bà có thể cho tôi thêm thông tin về nghiên cứu của bà được không?
    Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự trang trọng và lịch sự. 'Está a apresentar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dar-me' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp chuẩn PT-PT (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)