seminário
/sɨ.miˈna.ɾju/
nhóm hội thảo
Intermediário (B1)
Significado "seminário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um grupo de estudo onde os participantes apresentam e discutem trabalhos sobre um tema específico sob a orientação de um professor ou especialista.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm nhỏ sinh viên hoặc người tham gia cùng nhau nghiên cứu và thảo luận chuyên sâu về một chủ đề cụ thể, thường được hướng dẫn bởi một gia sư hoặc người hướng dẫn.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a preparar um seminário sobre a história de Portugal."
"Tôi đang chuẩn bị một buổi hội thảo về lịch sử Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: seminários
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | seminários |
Os seminários de hoje foram muito interessantes.
(Các buổi hội thảo hôm nay rất thú vị.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | semináriozinho |
Fizemos um semináriozinho rápido sobre o tema.
(Chúng tôi đã thực hiện một buổi hội thảo nhỏ nhanh về chủ đề này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
