(Vị trí top_banner)
Hình minh họa combatido
B1
Verbo (Particípio Passado) B1 Chung

combatido

/kõ.baˈti.ðu/
đã chiến đấu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "combatido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Particípio passado do verbo 'combater': lutar contra algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'combat': chiến đấu, chống lại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O exército tem combatido bravamente contra as forças inimigas."

    "Quân đội đã chiến đấu dũng cảm chống lại lực lượng địch."

  • "A doença foi combatida com sucesso através de medicação."

    "Bệnh đã được chiến đấu thành công thông qua thuốc men."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lutado(đã đấu tranh) peleado(đã giao chiến)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma do particípio passado do verbo 'combater'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu combato
Eu combato a injustiça todos os dias.
(Eu combato a injustiça todos os dias.)
Tu combates
Ele/Você combate
Nós combatemos
Eles/Vocês combatem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu bati
Ontem, ele combateu bravamente contra os seus inimigos.
(Ayer, él luchó valientemente contra sus enemigos.)
Tu bateste
Ele/Você bateu
Nós batemos
Eles/Vocês bateram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu batia
Antes da guerra, eu combatia pela paz.
(Antes de la guerra, yo luchaba por la paz.)
Tu batias
Ele/Você batia
Nós batíamos
Eles/Vocês batiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses treinado mais arduamente, o resultado teria sido combatido com maior sucesso."
    Nếu bạn đã tập luyện chăm chỉ hơn, kết quả đã có thể chiến đấu thành công hơn.
    Câu điều kiện loại 3. 'Tivesses' là Imperfeito do Conjuntivo của 'ter'. 'Teria sido combatido' là Condicional Composto, cho thấy một hành động trong quá khứ có thể xảy ra nếu điều kiện đã được đáp ứng.
  • "Eu creio que se ele tivesse sido combatido atempadamente, o problema não se teria agravado tanto."
    Tôi tin rằng nếu vấn đề đó đã được giải quyết kịp thời, vấn đề đã không trở nên tồi tệ đến vậy.
    Câu điều kiện loại 3. 'Tivesse sido combatido' (pretérito mais-que-perfeito composto do conjuntivo) diễn tả một hành động giả định trong quá khứ. Vị trí đại từ 'se' trước động từ 'teria agravado' là proclise (đại từ đặt trước động từ) theo quy tắc Bồ Đào Nha.
  • "Se o fogo fosse combatido com mais recursos, menos hectares teriam ardido."
    Nếu đám cháy được dập tắt với nhiều nguồn lực hơn, thì ít héc-ta bị cháy hơn.
    Câu điều kiện loại 2. 'Fosse combatido' là Imperfeito do Conjuntivo (thể giả định) của 'ser'. 'Teriam ardido' là Condicional Composto (thì điều kiện hoàn thành), diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện hiện tại khác đi.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "O exército está a combater os rebeldes na fronteira, mas a sua resistência tem sido combatida com sucesso."
    Quân đội đang chiến đấu với quân nổi dậy ở biên giới, nhưng sự kháng cự của họ đã bị đánh bại thành công.
    Sử dụng 'estar a combater' để diễn tả hành động đang diễn ra (quân đội đang chiến đấu). 'Combatida' là quá khứ phân từ (particípio passado) của 'combater', được sử dụng trong mệnh đề bị động 'tem sido combatida'.
  • "Tu estás a combater a febre com medicamentos, mas o teu corpo foi combatido pela doença durante muito tempo."
    Bạn đang chiến đấu với cơn sốt bằng thuốc, nhưng cơ thể bạn đã bị bệnh tật chiến đấu trong một thời gian dài.
    Sử dụng 'estás a combater' (ngôi 'tu') để diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang chiến đấu). 'Combatido' (bị chiến đấu) được sử dụng trong mệnh đề bị động 'foi combatido'.
  • "Nós estamos a combater a desinformação online, mas as notícias falsas têm sido combatidas com dificuldade."
    Chúng tôi đang đấu tranh chống lại thông tin sai lệch trực tuyến, nhưng tin tức giả mạo đã bị chiến đấu rất khó khăn.
    Sử dụng 'estamos a combater' để diễn tả hành động đang diễn ra (chúng tôi đang chiến đấu). 'Combatidas' (bị chiến đấu) là quá khứ phân từ giống cái số nhiều của 'combater', được sử dụng trong mệnh đề bị động 'têm sido combatidas'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres combatido com eficácia, deves estar a revelar as tuas fraquezas."
    Để được chống lại một cách hiệu quả, bạn phải đang bộc lộ những điểm yếu của mình.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (seres) sau giới từ 'para'. Cấu trúc 'estar a revelar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Apesar de serem combatidos, os ideais revolucionários continuam a inspirar muitos jovens."
    Mặc dù bị chống lại, những lý tưởng cách mạng vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (serem) sau liên từ 'apesar de'. 'Continuam a inspirar' là một cách diễn đạt thông thường trong PT-PT cho hành động tiếp diễn.
  • "Para o problema ser combatido com sucesso, é preciso estares a colaborar ativamente."
    Để vấn đề được chống lại thành công, cần phải có sự hợp tác tích cực từ bạn (bạn phải đang tích cực hợp tác).
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (ser) sau giới từ 'para'. 'Estares a colaborar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) với ngôi 'tu'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "O terrorismo é combatido globalmente por muitas nações."
    Khủng bố được nhiều quốc gia chống lại trên toàn cầu.
    Sử dụng 'Ser' (é) ở thì hiện tại (ngôi thứ ba số ít) với 'combatido' (particípio passado) để diễn tả một sự thật chung hoặc đặc điểm cố hữu dưới dạng thụ động. 'Combatido' hòa hợp giới tính và số với 'O terrorismo'.
  • "A desinformação está combatida na imprensa portuguesa, mas ainda é um desafio."
    Nạn thông tin sai lệch đã bị đẩy lùi trong báo chí Bồ Đào Nha, nhưng vẫn còn là một thách thức.
    Sử dụng 'Estar' (está) ở thì hiện tại (ngôi thứ ba số ít) với 'combatida' (particípio passado) để diễn tả một trạng thái tạm thời hoặc kết quả của một hành động. 'Combatida' ở đây mang tính chất như một tính từ và hòa hợp giới tính, số với 'A desinformação' (giống cái số ít).
  • "Tu estás combatido pela ideia de que não és capaz, mas não é verdade."
    Bạn đang bị một ý nghĩ rằng mình không đủ khả năng chống lại, nhưng đó không phải là sự thật.
    Sử dụng 'Estar' (estás) ở thì hiện tại với ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) để diễn tả một trạng thái tinh thần tạm thời hoặc tình cảnh hiện tại (bị 'vật lộn'/'đánh bại' bởi một ý nghĩ). 'Combatido' phải hòa hợp giới tính với 'Tu' (ở đây giả định giống đực số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)