combinar
/kum.biˈnaɾ/
kết hợp từ
Intermediário (B1)
Significado "combinar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Quando duas ou mais coisas se juntam ou são colocadas juntas de forma harmoniosa ou eficaz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nếu hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau, chúng thường xuất hiện cùng nhau.
Exemplos (Ví dụ)
"As cores combinam muito bem."
"Màu sắc kết hợp với nhau rất tốt."
"Ele está a combinar os seus horários com os meus."
"Anh ấy đang kết hợp lịch trình của mình với lịch trình của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Observar a colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes). Exemplo: 'Dá-me um exemplo.' (ênclise).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | combino |
Eu combino sair com os meus amigos no fim de semana.
(Tôi dự định đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.) |
| Tu | combinas | |
| Ele/Você | combina | |
| Nós | combinamos | |
| Eles/Vocês | combinam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | combinei |
Nós combinámos encontrar-nos no café ontem à tarde.
(Chúng tôi đã thống nhất gặp nhau ở quán cà phê chiều hôm qua.) |
| Tu | combinaste | |
| Ele/Você | combinou | |
| Nós | combinámos | |
| Eles/Vocês | combinaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | combinava |
Quando era criança, combinava sempre com os meus primos para brincar no parque.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn thống nhất với anh em họ để chơi ở công viên.) |
| Tu | combinavas | |
| Ele/Você | combinava | |
| Nós | combinávamos | |
| Eles/Vocês | combinavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu combinas sempre o teu casaco com as tuas calças?"Bạn luôn phối áo khoác của mình với quần sao?Động từ 'combinar' được chia ở ngôi 'Tu' (thì Hiện tại đơn) thành 'combinas'. Câu hỏi trực tiếp sử dụng 'Tu' để thể hiện sự thân mật và quen thuộc, phù hợp với văn phong Châu Âu.
-
"Esta cor combina muito bem com o teu tom de pele."Màu này rất hợp với tông da của bạn.Động từ 'combinar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('Esta cor' tương đương 'Ela') thành 'combina'. Ví dụ này diễn tả một sự thật hoặc nhận định chung về sự hài hòa. Việc sử dụng 'teu' ngụ ý người nói đang nói chuyện thân mật với 'Tu'.
-
"Nós combinamos ir ao cinema no próximo fim de semana."Chúng ta hẹn nhau đi xem phim vào cuối tuần tới.Động từ 'combinar' được chia ở ngôi 'Nós' (chúng ta) thành 'combinamos'. Cách dùng này diễn tả một sự sắp đặt, thỏa thuận hoặc đồng ý giữa nhiều người trong thì Hiện tại đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
