eficaz
[i.fiˈkaʃ]
làm việc hiệu quả
Intermediário (B1)
Significado "eficaz" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que produz o efeito desejado; eficiente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đạt được một số lượng hoặc kết quả đáng kể.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta equipa é muito eficaz a resolver problemas."
"Đội này rất hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề."
"Para seres eficaz no trabalho, precisas de planear o teu dia."
"Để làm việc hiệu quả, bạn cần lên kế hoạch cho ngày của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | eficazes |
As suas intervenções são muito eficazes na resolução de conflitos.
(Những can thiệp của cô ấy rất hiệu quả trong việc giải quyết xung đột.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | eficazinho |
É um plano eficazinho, mas precisamos de algo mais robusto.
(Đó là một kế hoạch hơi hiệu quả, nhưng chúng ta cần một cái gì đó mạnh mẽ hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este medicamento é mais eficaz a aliviar a dor do que o anterior. Estás a ver a diferença?"Thuốc này hiệu quả hơn trong việc giảm đau so với thuốc trước. Bạn có thấy sự khác biệt không?Câu này sử dụng 'mais eficaz do que' (hiệu quả hơn so với), thể hiện so sánh hơn. 'Estás a ver' là dạng 'estar a + infinitivo' (đang nhìn/thấy) chia cho ngôi 'tu'.
-
"A equipa de resgate foi tão eficaz a encontrar sobreviventes que todos ficaram impressionados. Dá-me a tua opinião, achas que fomos suficientemente eficazes?"Đội cứu hộ đã hiệu quả đến mức trong việc tìm kiếm người sống sót mà mọi người đều ấn tượng. Cho tôi ý kiến của bạn, bạn có nghĩ chúng ta đã đủ hiệu quả không?Câu này sử dụng 'tão eficaz que' (hiệu quả đến mức mà), thể hiện mức độ cao. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Suficientemente eficazes' (đủ hiệu quả), so sánh bằng ngầm định.
-
"Na minha opinião, este método é o mais eficaz de todos os que experimentámos. O senhor acredita que este plano está a ser eficaz?"Theo ý kiến của tôi, phương pháp này là hiệu quả nhất trong tất cả những phương pháp chúng ta đã thử. Ông có tin rằng kế hoạch này đang có hiệu quả không?Câu này sử dụng 'o mais eficaz' (hiệu quả nhất), thể hiện so sánh nhất. 'Está a ser eficaz' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động 'đang có hiệu quả'. Sử dụng 'O senhor' (Ông) thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu método de estudo é eficaz para ti, porque estou a adaptar-o às tuas necessidades."Phương pháp học của tôi rất hiệu quả cho bạn, bởi vì tôi đang điều chỉnh nó cho phù hợp với nhu cầu của bạn.Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) và 'teu' (của bạn) là các hạn định từ sở hữu. Cấu trúc 'estou a adaptar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn Bồ Đào Nha. Chia động từ theo ngôi 'tu'.
-
"A tua comunicação é eficaz, mas precisas de investir mais na sua clareza."Khả năng giao tiếp của bạn rất hiệu quả, nhưng bạn cần đầu tư nhiều hơn vào sự rõ ràng của nó.Sử dụng 'tua' (của bạn) và 'sua' (của nó) là các hạn định từ sở hữu. Lưu ý sự khác biệt giữa 'tua' (dành cho 'tu') và 'sua' (dành cho người thứ ba hoặc 'você' trong ngữ cảnh trang trọng nhưng ở đây đang nói về 'comunicação', do đó vẫn dùng 'sua').
-
"O nosso sistema de gestão de tempo é eficaz, e estamos a implementá-lo em todas as áreas da empresa. Dá-nos excelentes resultados."Hệ thống quản lý thời gian của chúng tôi rất hiệu quả và chúng tôi đang triển khai nó ở tất cả các lĩnh vực của công ty. Nó mang lại cho chúng tôi những kết quả tuyệt vời.Sử dụng 'nosso' (của chúng tôi). Cấu trúc 'estamos a implementá-lo' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dá-nos' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) theo quy tắc Bồ Đào Nha. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ 'dá' vì nó bắt đầu một mệnh đề.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ser muito eficaz na organização desta viagem."Bạn đang chuẩn bị cho chuyến đi này rất hiệu quả.Sử dụng đại từ 'Tu' đi kèm với cách chia động từ ngôi thứ 2 số ít. Cấu trúc 'estás a ser' (đang là/đang tỏ ra) là cách dùng bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu để chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Ele encontrou um método eficaz para estudar português."Anh ấy đã tìm thấy một phương pháp hiệu quả để học tiếng Bồ Đào Nha.Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Ele'. Tính từ 'eficaz' là tính từ một dạng (uniforme), dùng chung cho cả danh từ giống đực (método) và giống cái.
-
"Nós estamos a ser eficazes no trabalho em equipa."Chúng tôi đang làm việc nhóm rất hiệu quả.Sử dụng đại từ 'Nós' và cấu trúc 'estamos a ser'. Lưu ý tính từ 'eficaz' khi đi với chủ ngữ số nhiều được chia thành 'eficazes'. Từ 'equipa' là từ vựng chuẩn PT-PT (thay vì 'equipe' như PT-BR).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Tu estás a procurar uma estratégia que está a ser eficaz na otimização dos recursos da tua empresa."Bạn đang tìm kiếm một chiến lược đang tỏ ra hiệu quả trong việc tối ưu hóa các nguồn lực của công ty bạn.Động từ 'estar a procurar' chia theo ngôi 'Tu' và sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a ser) để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc đang được chứng minh. Đại từ quan hệ 'que' dùng để chỉ 'uma estratégia'.
-
"Tu deves dar a tarefa a quem está a ser eficaz a resolver esses problemas urgentemente."Bạn nên giao nhiệm vụ đó cho người đang tỏ ra hiệu quả trong việc giải quyết những vấn đề cấp bách này.Động từ 'deves dar' chia theo ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a ser eficaz' sử dụng 'estar a + infinitive' để nhấn mạnh sự hiệu quả đang được thể hiện hoặc đang diễn ra. Đại từ quan hệ 'quem' dùng để chỉ người (người mà bạn nên giao nhiệm vụ).
-
"Conheces aquele médico cujo tratamento está a ser eficaz contra a doença que tanto te preocupa?"Bạn có biết bác sĩ đó không, người mà phương pháp điều trị của ông ấy đang tỏ ra hiệu quả chống lại căn bệnh mà bạn rất lo lắng?Động từ 'Conheces' chia theo ngôi 'Tu'. Đại từ quan hệ 'cujo' (hòa hợp về giống và số với 'tratamento' - giống đực số ít) biểu thị sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a ser eficaz' dùng 'estar a + infinitive' để diễn tả phương pháp điều trị đang chứng tỏ tính hiệu quả của nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
