juntar
[ʒũˈtaɾ]
gộp chung
Intermediário (B1)
Significado "juntar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Unir ou agregar duas ou mais coisas, formando um todo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kết hợp (hai hoặc nhiều thứ) thành một thứ duy nhất.
Exemplos (Ví dụ)
"Vamos juntar todos os nossos recursos para completar este projeto."
"Chúng ta hãy gộp chung tất cả các nguồn lực của chúng ta để hoàn thành dự án này."
"Eles decidiram juntar os seus negócios para aumentar a sua quota de mercado."
"Họ quyết định gộp chung các doanh nghiệp của họ để tăng thị phần của họ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Usar 'juntar' com pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, se) é comum: Dá-me um exemplo: 'Juntámos as nossas economias para comprar uma casa.'
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | junto |
Eu junto as minhas economias todos os meses.
(Tôi tiết kiệm tiền mỗi tháng.) |
| Tu | juntas | |
| Ele/Você | junta | |
| Nós | juntamos | |
| Eles/Vocês | juntam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | juntei |
Eles juntaram todas as peças do puzzle.
(Họ đã ghép tất cả các mảnh ghép của câu đố.) |
| Tu | juntaste | |
| Ele/Você | juntou | |
| Nós | juntámos | |
| Eles/Vocês | juntaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | juntava |
Antigamente, juntava conchas na praia quando ia de férias.
(Ngày xưa, tôi thường nhặt vỏ sò trên bãi biển khi đi nghỉ.) |
| Tu | juntavas | |
| Ele/Você | juntava | |
| Nós | juntávamos | |
| Eles/Vocês | juntavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se eu tivesse tempo, juntar-me-ia a ti para irmos ao cinema."Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ tham gia cùng bạn để đi xem phim.Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Juntar-me-ia' là Condicional Simples của 'juntar'. Vị trí đại từ 'me' tuân theo quy tắc Enclisis vì đầu câu.
-
"Ela juntar-se-ia ao grupo de estudo se soubesse que eles estão a estudar para o exame."Cô ấy sẽ tham gia vào nhóm học nếu cô ấy biết họ đang học cho kỳ thi.Sử dụng Condicional Simples 'juntar-se-ia'. Lưu ý cách dùng 'estar a estudar' (estão a estudar) thay vì gerundio, thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Nós juntaríamos todos os nossos esforços se isso ajudasse a resolver o problema mais rapidamente."Chúng ta sẽ tập hợp tất cả nỗ lực của mình nếu điều đó giúp giải quyết vấn đề nhanh hơn.'Juntaríamos' là Condicional Simples của 'juntar' ở ngôi thứ nhất số nhiều. Câu điều kiện diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu một điều kiện cụ thể được đáp ứng.
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu juntes todos os teus documentos antes de ires ao banco."Điều quan trọng là bạn phải tập hợp tất cả các giấy tờ của bạn trước khi đến ngân hàng.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Juntar' chia ở 'Presente do Conjuntivo' cho ngôi 'tu' là 'juntes'. Mệnh đề chứa 'que' thường yêu cầu sử dụng Conjuntivo. Không sử dụng 'você'.
-
"Espero que eles juntem dinheiro suficiente para a viagem."Tôi hy vọng rằng họ sẽ gom đủ tiền cho chuyến đi.Động từ 'juntar' chia ở 'Presente do Conjuntivo' ngôi 'eles/elas' là 'juntem'. Mệnh đề chứa 'que' thể hiện sự hy vọng (esperar) thường dùng Conjuntivo. Không sử dụng 'estar a juntar' ở đây vì diễn tả một sự kiện trong tương lai.
-
"É provável que nós juntemos forças para resolver este problema."Có lẽ chúng ta sẽ chung tay để giải quyết vấn đề này.'Juntar' chia ở 'Presente do Conjuntivo' cho ngôi 'nós' là 'juntemos'. 'É provável que' (Có lẽ) là một cấu trúc phổ biến dùng Conjuntivo. Không dùng 'estar a juntar' ở đây vì diễn tả một khả năng, dự đoán.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
