(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comentário
B1
noun (Masculino) B1 Báo chí, Truyền thông, Nghiên cứu

comentário

/kumɐ̃ˈtaɾiu/
bài bình luận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comentário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Opinião ou interpretação sobre um evento ou situação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự diễn đạt ý kiến hoặc đưa ra lời giải thích về một sự kiện hoặc tình huống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jornalista está a escrever um comentário sobre o último jogo de futebol."

    "Nhà báo đang viết một bài bình luận về trận bóng đá gần đây nhất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: comentários

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) comentários
Os comentários dele foram muito úteis.
(Những bình luận của anh ấy rất hữu ích.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) comentáriozinho
Deixei um comentáriozinho no teu post.
(Tôi đã để lại một bình luận nhỏ trên bài đăng của bạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O teu comentário sobre o filme é muito perspicaz. Estás a ver as coisas de uma maneira que eu não tinha considerado."
    Bình luận của bạn về bộ phim rất sâu sắc. Bạn đang nhìn nhận mọi thứ theo một cách mà tôi chưa từng nghĩ tới.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đề cập đến một bình luận cụ thể. Cấu trúc 'estar a ver' thể hiện hành động đang diễn ra. Ngôi 'teu' (của bạn) đi kèm với 'Tu' cho thấy sự thân mật.
  • "Dá-me um comentário sincero sobre este texto, por favor. Estou a precisar da tua opinião."
    Hãy cho tôi một bình luận chân thành về văn bản này, làm ơn. Tôi đang cần ý kiến của bạn.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì chỉ một bình luận bất kỳ. 'Dá-me' (cho tôi) là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT. 'Estar a precisar' diễn tả trạng thái cần thiết.
  • "Os comentários negativos sobre a peça de teatro estão a desanimar os atores. Deviam ignorá-los."
    Những bình luận tiêu cực về vở kịch đang làm nản lòng các diễn viên. Họ nên phớt lờ chúng.
    Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'Os' vì đề cập đến các bình luận cụ thể về vở kịch. 'Estar a desanimar' thể hiện hành động đang diễn ra có tính chất liên tục. 'Ignorá-los' thể hiện vị trí đúng của đại từ trong câu mệnh lệnh khẳng định.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Depois de ler o artigo, dar-te-ei o meu comentário."
    Sau khi đọc bài báo, tao sẽ đưa cho mày bình luận của tao.
    Ênclise com o futuro do conjuntivo 'der'. 'Dar' é seguido pelo pronome oblíquo 'te' (a ti). Dùng 'te' vì ngôi 'tu' được sử dụng. Động từ chia theo ngôi 'tu'.
  • "Não posso responder já; estou a analisar os teus comentários."
    Tao không thể trả lời ngay bây giờ; tao đang phân tích những bình luận của mày.
    Uso da estrutura 'estar a + infinitivo' ('estou a analisar') para expressar uma ação em progresso (Continuous Aspect). Plural de 'comentário' é 'comentários'.
  • "Sei que o filme é controverso, mas gostava de ouvir o teu comentário antes de formar uma opinião."
    Tao biết bộ phim này gây tranh cãi, nhưng tao muốn nghe bình luận của mày trước khi hình thành ý kiến.
    Exemplo de uso mais formal, porém mantendo o 'teu' (tính từ sở hữu cho 'tu') para um tom informal e próximo. Não há ênclise neste exemplo, pois a frase não começa com o verbo.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os alunos fazerem um bom trabalho, é fundamental estarem a ler os meus comentários sobre a peça de teatro."
    Để học sinh làm tốt bài tập, việc các em đang đọc những nhận xét của tôi về vở kịch là điều vô cùng quan trọng.
    Sử dụng 'estarem a ler' (Infinitivo Pessoal kết hợp với 'estar a...') để diễn tả hành động đọc đang diễn ra của 'os alunos'. Cấu trúc này nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Estarem' là dạng chia ngôi thứ ba số nhiều của động từ 'estar' ở Infinitivo Pessoal (para eles estarem).
  • "Dá-me os teus comentários para eu os estar a analisar com atenção antes da reunião."
    Hãy đưa cho tôi những nhận xét của bạn để tôi đang phân tích chúng một cách cẩn thận trước cuộc họp.
    Sử dụng 'estar a analisar' (Infinitivo Pessoal kết hợp với 'estar a...') để diễn tả hành động phân tích đang diễn ra của 'eu'. 'Estar' là dạng chia ngôi thứ nhất số ít của động từ 'estar' ở Infinitivo Pessoal (para eu estar). 'Dá-me' là một ví dụ về quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh. Đại từ 'os' thay thế cho 'os teus comentários'.
  • "É importante para ti estares a escrever comentários construtivos, pois ajudam a melhorar o projeto."
    Việc bạn đang viết những bình luận mang tính xây dựng là rất quan trọng, vì chúng giúp cải thiện dự án.
    Sử dụng 'estares a escrever' (Infinitivo Pessoal kết hợp với 'estar a...') để diễn tả hành động viết đang diễn ra của 'ti' (bạn). 'Estares' là dạng chia ngôi thứ hai số ít của động từ 'estar' ở Infinitivo Pessoal (para ti estares). Sử dụng 'ti' thay vì 'você' để giữ văn phong thân mật.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a fazer um comentário muito interessante sobre o livro."
    Bạn đang đưa ra một bình luận rất thú vị về cuốn sách.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật). Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "Nós estávamos a ler os comentários dos utilizadores sobre o filme, mas muitos eram irrelevantes."
    Chúng tôi đang đọc những bình luận của người dùng về bộ phim, nhưng nhiều bình luận không liên quan.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estávamos a ler' là continuous aspect ở thì quá khứ (Pretérito Imperfeito). Lưu ý chia động từ 'estar' cho phù hợp.
  • "Eu vou dar-te o meu comentário sincero sobre a tua apresentação."
    Tôi sẽ đưa cho bạn nhận xét chân thành của tôi về bài thuyết trình của bạn.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) và 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít, thân mật). 'Dar-te' là ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ) do đầu câu không có yếu tố kích hoạt proclisis.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O comentário que fizeste sobre o filme estava a ser muito partilhado nas redes sociais."
    Bình luận mà bạn đã đưa ra về bộ phim đang được chia sẻ rất nhiều trên mạng xã hội.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, liên kết mệnh đề chính với mệnh đề phụ. 'Estava a ser partilhado' là thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • "A professora, cujo comentário sobre a minha redação foi extremamente útil, está a ajudar-me a melhorar a minha escrita. Dá-me excelentes dicas!"
    Cô giáo, người mà bình luận của cô ấy về bài luận của tôi rất hữu ích, đang giúp tôi cải thiện văn viết của mình. Cô ấy cho tôi những lời khuyên tuyệt vời!
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, thay thế cho 'o comentário dela'. 'Está a ajudar-me' là thì hiện tại tiếp diễn. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ ('enclise') vì bắt đầu câu.
  • "Os comentários a quem mostraste o teu trabalho são pessoas que percebem muito de arte e estão a dar-te feedback valioso."
    Những người mà bạn đã cho xem công việc của bạn là những người hiểu biết rất nhiều về nghệ thuật và đang cho bạn những phản hồi có giá trị.
    'A quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người, thay thế cho tân ngữ gián tiếp. 'Estão a dar-te' là thì hiện tại tiếp diễn, 'te' được đặt sau động từ vì không có yếu tố nào kích hoạt 'proclise'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)